Trang chủ/Từ vựng
Mua sắm và thời trangMiễn phí
Quần áo nữ: từ vựng tiếng Ba Lan
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Quần áo nữ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
79 từ tiếng Ba Lan về “Quần áo nữ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 79
Mọi từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| podkoszulek | áo tank top | |
| suknia domowa | váy ngủ | |
| bikini | bikini | |
| strój kąpielowy | đồ bơi | |
| szal | khăn choàng | |
| rzep | velcro | |
| biustonosz | áo ngực | |
| krawędź | mép | |
| koszula nocna | áo ngủ | |
| bluzka | áo cánh | |
| spodnie garniturowe | quần tây | |
| sari | sari | |
| spódnica | váy | |
| poncho | poncho | |
| kimono | kimono | |
| suknia syreny | váy cá heo | |
| halka | váy lót | |
| prosta sukienka | váy thẳng | |
| kardigan | áo len chui đầu | |
| bluza | áo len | |
| biustonosz | áo ngực | |
| suknia z niską talią | váy eo thấp | |
| ubiór sportowy | quần áo thể dục | |
| spódnica okrągła | váy tròn | |
| suknia księżniczki | váy công chúa | |
| odzież | quần áo | |
| rajstopy | quần tất | |
| spodnie | quần | |
| płaszcz | áo khoác | |
| pończochy | tất | |
| suknia | váy | |
| suknia-pochwapióro | váy vỏ bút chì | |
| sukienka polo | váy polo | |
| pas | thắt lưng | |
| mundur | đồng phục | |
| fałda akordeonowa | nếp gấp accordion | |
| kalesony | quần lót | |
| peleryna | cáp | |
| kombinezon | quần áo liền thân | |
| bielizna | quần áo lót | |
| zakładka nożowa | nếp gấp dao | |
| spódniczka mini | váy ngắn | |
| bluzka z długim rękawem | áo dài tay | |
| kurtka | áo khoác | |
| rękaw | ống tay | |
| prosta spódnica | váy suông | |
| prosta spódnica z guzikami | váy suông có nút | |
| leginsy | quần tất | |
| spodnie | quần | |
| gorset | cổ áo | |
| rajstopy | quần tất | |
| mankiet | cổ tay | |
| sukienka koszulowa | váy sơ mi | |
| sukienka rurka | váy ống | |
| sukienka | váy | |
| polo | polo | |
| falbana spódnica | váy xếp ly | |
| krótkie spodenki | quần lót | |
| bielizna | quần áo lót | |
| ubiór | bộ trang phục | |
| szal | khăn quàng cổ | |
| rozerwana spódnica | váy xẻ | |
| spodenki | quần đùi | |
| majteczki | quần lót | |
| górna zakładka z przeszyciem | nếp gấp may phía trên | |
| kaptur | hoodie | |
| suknia-tunika | váy tunic | |
| buty robocze | giày bảo hộ lao động | |
| ukradł | đã ăn cắp | |
| sweter | áo len | |
| peleryna | áo choàng | |
| kombinezon | quần yếm | |
| wampir | ma cà rồng | |
| Koszula | Áo phông | |
| dżinsy | quần jeans | |
| sukienka letnia | váy mùa hè | |
| spódnica wsuwana | váy liền thân | |
| kilt | kilt | |
| długi płaszcz | áo khoác dài |