Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí
Máy móc và thiết bị: từ vựng tiếng Ba Lan
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Máy móc và thiết bị · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
73 từ tiếng Ba Lan về “Máy móc và thiết bị”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 73
Mọi từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| wirnik | rotor | |
| korb | crank | |
| koło zębate | bánh răng | |
| łożysko kulkowe | ổ bi | |
| koparka amfibijna | máy đào lưỡng cư | |
| instrument | dụng cụ | |
| przekładnia | hộp số | |
| pływający dźwig | cần cẩu nổi | |
| zegar | đồng hồ | |
| śruba | bu lông | |
| koło łańcuchowe | đĩa xích | |
| walec drogowy do asfaltu | máy đầm nhựa | |
| zawór bezpieczeństwa | van an toàn | |
| ogniwo słoneczne | tế bào năng lượng mặt trời | |
| winda | thang máy | |
| urządzenie | thiết bị | |
| termostat | bộ điều nhiệt | |
| pogłębiarka chwytakowa | máy nạo vét kiểu gầu ngoạm | |
| drukarka 3D | máy in 3D | |
| tokarka | máy tiện | |
| dźwig | cần cẩu | |
| test na ławce | kiểm tra bàn | |
| pogłębiarka | máy nạo vét | |
| nit | đinh tán | |
| łopata przednia | xẻng phía trước | |
| układarka asfaltu | máy hoàn thiện nhựa đường | |
| pokrętło | nút | |
| wał | trục | |
| adapter | bộ chuyển đổi | |
| generator | máy phát điện | |
| koparka | máy đào lật | |
| suwnica bramowa | cần trục cầu | |
| robot | rô-bốt | |
| maszyna | máy móc | |
| dynamo | máy phát điện | |
| stoper | bộ đếm thời gian | |
| mieszarka do betonu | máy trộn bê tông | |
| dźwig Derricka | cần trục Derrick | |
| żuraw mobilny | cần cẩu di động | |
| chronograf | đồng hồ bấm giờ | |
| oceniający | người chấm điểm | |
| bezpiecznik | cầu chì | |
| napęd pasowy | truyền động bằng dây đai | |
| łopata do kopania | xẻng kéo | |
| koparka kołowa | máy xúc bánh xích gầu | |
| część zamienna | linh kiện thay thế | |
| bateria | pin | |
| czujnik | cảm biến | |
| suwnica bramowa | cần cẩu cổng | |
| plan | bản vẽ | |
| żuraw gąsienicowy | cần cẩu bánh xích | |
| antenna | ăng ten | |
| kabel | cáp | |
| spychacz | máy ủi đất | |
| wózek widłowy | xe nâng | |
| wiertarka | máy khoan | |
| cykl | chu kỳ | |
| izolator | chất cách điện | |
| turbina | tuabin | |
| wzmacniacz | bộ khuếch đại | |
| odległy | xa | |
| wywrotka | xe tải đổ | |
| pompa | bơm | |
| ciągnik gąsienicowy | máy kéo xích | |
| prądnica prądu przemiennego | máy phát điện xoay chiều | |
| silnik | động cơ | |
| śruba | con vít | |
| orzech | hạt | |
| piledriver | piledriver | |
| koparka | máy đào | |
| przełącznik | công tắc | |
| fotoogniwo | tế bào quang điện | |
| urządzenie | thiết bị |