Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Ngôn ngữ và ngôn ngữ học: từ vựng tiếng Ba Lan
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Ngôn ngữ và ngôn ngữ học · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
52 từ tiếng Ba Lan về “Ngôn ngữ và ngôn ngữ học”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 52
Mọi từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| ustny | bằng lời nói | |
| i | và | |
| dwuwargowy | hai môi | |
| apostrof | dấu ngoặc đơn | |
| fonetyka | ngữ âm học | |
| alofon | âm vị biến thể | |
| gadanie | nói huyên thuyên | |
| spółgłoska | phụ âm | |
| wielokropek | dấu ba chấm | |
| słownik | từ điển | |
| zwarcie krtaniowe | ngắt thanh hầu | |
| palatalny | vòm họng | |
| cedilla | dấu móc | |
| słuchowy | thuộc thính giác | |
| dyftong | nguyên âm đôi | |
| apostrof | dấu nháy đơn | |
| dwukropek | dấu hai chấm | |
| nawias | dấu ngoặc | |
| myślnik | dấu gạch nối | |
| intonacja | ngữ điệu | |
| pominąć | bỏ qua | |
| nosowy | thuộc mũi | |
| szczelinowiec | phụ âm xát | |
| stres | căng thẳng | |
| gwiazdka | dấu hoa thị | |
| ukośnik wsteczny | dấu gạch chéo ngược | |
| fonem | âm vị | |
| rodzimy użytkownik języka | người bản ngữ | |
| wykrzyknik | dấu chấm than | |
| alfabet | bảng chữ cái | |
| mówić | nói | |
| wyraźny | rõ ràng | |
| ukośnik | dấu gạch chéo | |
| akcent ciężki | dấu huyền | |
| średnik | chấm phẩy | |
| słuchać | lắng nghe | |
| głos | giọng nói | |
| schwa | schwa | |
| dialog | đối thoại | |
| wybuchowa | tắc | |
| sylabiczny | theo âm tiết | |
| daszek | dấu mũ | |
| znak zapytania | dấu chấm hỏi | |
| rozmowa | cuộc trò chuyện | |
| aspirować | hít vào | |
| przecinek | dấu phẩy | |
| zamknięta sylaba | âm tiết đóng | |
| cudzysłów | dấu ngoặc kép | |
| samogłoska | nguyên âm | |
| akcent | trọng âm | |
| wargowo-zębowy | môi-răng | |
| kropka | chấm |