Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Cảm xúc: từ vựng tiếng Ba Lan

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cảm xúc · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

128 từ tiếng Ba Lan về “Cảm xúc”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 128

niecierpliwość

noun

Tap to flip

sự thiếu kiên nhẫn

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Ba LanTiếng Việt
niecierpliwość sự thiếu kiên nhẫn
zaniepokojony lo lắng
sceptyczny hoài nghi
zazdrość ghen tị
szczęśliwy hạnh phúc
zły nastrój tâm trạng xấu
zazdrosny ghen tị
zarozumiały kiêu ngạo
inspiracja cảm hứng
współczucie sự thông cảm
dyskomfort sự khó chịu
dreszcz sợ hãi
treść nội dung
upokorniony bị sỉ nhục
gniew sự tức giận
wina tội lỗi
podejrzany đáng ngờ
zazdrość ghen tuông
ulgnięty nhẹ nhõm
optymistyczny lạc quan
zadowolony vui
szczęśliwie hạnh phúc
niezadowolenie sự không tán thành
spokojny thanh bình
zakłopotanie sự xấu hổ
zranił làm đau
wdzięczny biết ơn
litość lòng thương hại
duma niềm tự hào
znudzony chán
panika hoảng loạn
pasja niềm đam mê
uczucie tình cảm
westchnienie thở dài
przygnębiony chán nản
wstrętny ghê tởm
dąsać się hờn dỗi
błogość hạnh phúc
pogarda khinh bỉ
ponurość sự u ám
uraza sự oán giận
sentymentalny đa cảm
wdzięczność lòng biết ơn
podziw sự ngưỡng mộ
współczucie lòng trắc ẩn
smutek nỗi buồn
zawstydzony xấu hổ
zmęczony mệt mỏi
zrelaksowany thư giãn
zrozpaczony đau khổ
troska lo lắng
miłość tình yêu
ciekawy tò mò
komfort sự thoải mái
rozczarowany thất vọng
przygnębiony chán nản
pragnienie ước muốn
gorliwy đam mê
zaniepokojony lo lắng
wyrzuty sumienia sự hối hận
wdzięczny biết ơn
uczucie cảm giác
cenić trân trọng
żałosny đáng tiếc
zadowolony hài lòng
ekstatyczny ngây ngất
tęsknić khao khát
ulgnięcie sự nhẹ nhõm
gniew sự giận dữ
niespokojny bồn chồn
zadowolony hài lòng
pełen nadziei đầy hy vọng
empatia sự đồng cảm
ukochany yêu dấu
zrelaksować się thư giãn
zły tức giận
entuzjazm sự nhiệt tình
wyrzut sự trách móc
radość niềm vui
żal nỗi buồn
zdenerwowany lo lắng
tęsknota nỗi nhớ
uczucie cảm xúc
zainteresowany quan tâm
zgnieść nhăn
zszokowany bị sốc
zmieszany bối rối
wstyd xấu hổ
spokojny yên tĩnh
zadowolenie sự hài lòng
samotność sự cô đơn
nadzieja hy vọng
pokojny yên bình
żal sự hối tiếc
rozwścieczyć làm tức giận
zabawiony thú vị
wrażliwy nhạy cảm
szczęście hạnh phúc
rumienić się đỏ mặt
samotny cô đơn
smutny buồn
podekscytowany phấn khích
radość niềm vui
wstyd sự xấu hổ
beznadzieja sự tuyệt vọng
zadowolenie sự hài lòng
nędzny khốn khổ
wstręt ghê tởm
radosny vui vẻ
frustrowany bực bội
winny có tội
uwielbiać yêu mến
spokojny bình tĩnh
zaskoczony ngạc nhiên
przerażenie sự thất vọng
tęsknota za domem nhớ nhà
przestraszony sợ hãi
obojętny thờ ơ
podziwiać ngưỡng mộ
pogarda khinh bỉ
przestraszony sợ hãi
nieśmiały nhút nhát
zazdrosny ghen tị
przestraszony sợ hãi
strach sợ
zmartwienie sự thất vọng
dumny tự hào
doceniać trân trọng