Trang chủ/Detail
Số đếm trong tiếng Punjab
Học đếm bằng tiếng Punjab: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Punjab | Phát âm | Số |
|---|---|---|
ਜ਼ੀਰੋ | Zīrō | 0không |
ਇੱਕ | Ika | 1một |
ਦੋ | Dō | 2hai |
ਤਿੰਨ | Tina | 3ba |
ਚਾਰ | Cāra | 4bốn |
ਪੰਜ | Paja | 5năm |
ਛੇ | Chē | 6sáu |
ਸੱਤ | Sata | 7bảy |
ਅੱਠ | Aṭha | 8tám |
ਨੌਂ | Nauṁ | 9chín |
ਦਸ | Dasa | 10mười |
ਗਿਆਰਾਂ | Gi'ārāṁ | 11mười một |
ਬਾਰਾਂ | Bārāṁ | 12mười hai |
ਤੇਰਾਂ | Tērāṁ | 13mười ba |
ਚੌਦਾਂ | Caudāṁ | 14mười bốn |
ਪੰਦਰਾਂ | Padarāṁ | 15mười lăm |
ਸੋਲਾਂ | Sōlāṁ | 16mười sáu |
ਸਤਾਰਾਂ | Satārāṁ | 17mười bảy |
ਅੱਠਾਰਾਂ | Aṭhārāṁ | 18mười tám |
ਉੱਨੀ | Unnī | 19mười chín |
ਵੀਹ | Vīha | 20hai mươi |
ਤੀਹ | Tīha | 30ba mươi |
ਚਾਲੀ | Cālī | 40bốn mươi |
ਪੰਜਾਹ | Pajāha | 50năm mươi |
ਸੱਠ | Saṭha | 60sáu mươi |
ਸੱਤਰ | Satara | 70bảy mươi |
ਅੱਸੀ | Asī | 80tám mươi |
ਨੱਬੇ | Nabē | 90chín mươi |
ਸੌ | Sau | 100trăm |
ਹਜ਼ਾਰ | Hazāra | 1000nghìn |