Số đếm trong tiếng Nepal

Học đếm bằng tiếng Nepal: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.

tiếng NepalPhát âmSố
शून्य
Śūn'ya0không
एक
Ēka1một
दुई
Du'ī2hai
तीन
Tīna3ba
चार
Cāra4bốn
पाँच
Pām̐ca5năm
छ
Cha6sáu
सात
Sāta7bảy
आठ
Āṭha8tám
नौ
Nau9chín
दश
Daśa10mười
एघार
Ēghāra11mười một
बाह्र
Bāhra12mười hai
तेह्र
Tēhra13mười ba
चौध
Caudha14mười bốn
पन्ध्र
Pandhra15mười lăm
सोह्र
Sōhra16mười sáu
सत्र
Satra17mười bảy
अठार
Aṭhāra18mười tám
उन्नाइस
Unnā'isa19mười chín
बीस
Bīsa20hai mươi
तीस
Tīsa30ba mươi
चालीस
Cālīsa40bốn mươi
पचास
Pacāsa50năm mươi
साठी
Sāṭhī60sáu mươi
सत्तरी
Sattarī70bảy mươi
असी
Asī80tám mươi
नब्बे
Nabbē90chín mươi
सय
Saya100trăm
हजार
Hajāra1000nghìn