Trang chủ/Từ vựng
Nhà ở và đời sốngMiễn phí

Sân vườn: từ vựng tiếng Mã Lai

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Sân vườn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

105 từ tiếng Mã Lai về “Sân vườn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 105

kebun sayur

noun

Tap to flip

vườn rau

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Mã LaiTiếng Việt
kebun sayur vườn rau
pinggir cạnh
pemotong rumput máy cắt cỏ
pancang cái xẻng
terlalu tumbuh mọc um tùm
penyiram hệ thống tưới
rumput cỏ
bunga hoa
rumah hijau nhà kính
tali pengering dây phơi quần áo
teras sân thượng
potong cắt
membongkok cúi xuống
bangku ghế dài
kompos phân hữu cơ
lorong kereta lối vào
pasu bunga chậu hoa
baja phân bón
dek sàn gỗ
sempadan biên giới
meja burung bàn cho chim
pagar hàng rào
katil bunga luống hoa
kereta sorong xe cút kít
pondok anjing nhà cho chó
trampolin đu
tanah đất
sudip kecil cái xẻng nhỏ
gazebo gazebo
peruntukan sự phân bổ
teralis giàn leo
arit liềm
gunting pagar kéo cắt hàng rào
tenda mái che
trowel cái bay
kebun buah vườn cây ăn quả
taman vườn
buai beranda xích đu hiên nhà
katil benih luống ươm
rumah hijau nhà kính
kolam cetek hồ bơi nông
taman bumbung vườn trên mái
paip turas ống thoát nước
sarung tangan berkebun găng tay làm vườn
bingkai memanjat khung leo núi
rumput liar cỏ dại
lorong lối đi
pagar hàng rào
teras sân thượng
mulsa lớp phủ
gunting kéo
tikar sambutan thảm chào mừng
hortikultur nghề làm vườn
paip vòi
tong kompos thùng ủ phân
pancutan đài phun nước
laluan đường
gunting pemangkas kéo cắt tỉa
rumput cỏ
hos vòi
penyiram bình tưới
kerusi santai ghế nằm
garaj nhà để xe
ciri air đặc điểm nước
pasu tanaman chậu cây
batu loncatan bước đệm
garu cào
halaman sân
kolam burung chậu tắm chim
tumbuhan pasu cây trồng trong chậu
cangkul cái cuốc
menggali đào
kolam ao
rumput liar cỏ dại
ayunan đu đưa
tong sampah thùng rác
jam matahari đồng hồ mặt trời
pondok nhà kho
pokok renek bụi cây
tukang kebun người làm vườn
tempat letak kereta tertutup mái che xe hơi
halaman belakang sân sau
pintu cổng
gergaji pemangkas cưa cắt tỉa
rumput bãi cỏ
transplantasi cấy ghép
kolam hồ bơi
spade cái xẻng
garpu berkebun cào làm vườn
biji hạt giống
berpepadatan có mùi than bùn
tong sampah thùng rác
belukar bụi cây
baja phân
hos taman ống tưới vườn
serambi hành lang
bakul gantung giỏ treo
pokok renek bụi cây
batu lincak đá lát
penanam chậu trồng cây
longkang máng xối
tumbuhan thực vật
pemotong rumput máy cắt cỏ
kolam renang hồ bơi
rumah pokok nhà trên cây