Trang chủ/Từ vựng
Cuộc sống hằng ngàyMiễn phí
Thời gian, ngày và tháng: từ vựng tiếng Mã Lai
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Thời gian, ngày và tháng · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
139 từ tiếng Mã Lai về “Thời gian, ngày và tháng”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 139
Mọi từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| pada masa kini | hiện tại | |
| hari bekerja | ngày trong tuần | |
| hari bekerja | ngày trong tuần | |
| setiap jam | mỗi giờ | |
| jarang | hiếm khi | |
| dekad | thập kỷ | |
| Sabtu | thứ Bảy | |
| kemudian | rồi thì | |
| tidak pernah | không bao giờ | |
| petang | buổi tối | |
| jam | đồng hồ | |
| pagi | buổi sáng | |
| tengah hari | trưa | |
| masa tidur | thời gian đi ngủ | |
| semasa | trong suốt | |
| esok | ngày mai | |
| segera | ngay lập tức | |
| mingguan | hàng tuần | |
| minit | phút | |
| tahunan | hàng năm | |
| fajar | bình minh | |
| hujung minggu | cuối tuần | |
| masa minum teh | giờ uống trà | |
| pernah | từng | |
| petang | chiều | |
| lewat | muộn | |
| akhirnya | cuối cùng | |
| buku harian | nhật ký | |
| masa makan tengah hari | giờ ăn trưa | |
| April | tháng Tư | |
| baru-baru ini | gần đây | |
| November | Tháng Mười Một | |
| biasanya | thường thì | |
| tahun | năm | |
| petang | buổi chiều | |
| jam loceng | đồng hồ báo thức | |
| sekarang | bây giờ | |
| dua minggu | hai tuần | |
| jam pasir | đồng hồ cát | |
| tempoh | thời kỳ | |
| abad | thế kỷ | |
| sehingga | cho đến khi | |
| segera | sớm | |
| dahulu | trước đây | |
| lagi | vẫn chưa | |
| jadual | lịch trình | |
| semalam | hôm qua | |
| sejak | kể từ | |
| awal | sớm | |
| tahun lompat | năm nhuận | |
| Khamis | Thứ năm | |
| malam | hàng đêm | |
| minit | phút | |
| Ahad | chủ nhật | |
| minggu | tuần | |
| jam tangan | đồng hồ đeo tay | |
| bulanan | hàng tháng | |
| tengkujuh | hoàng hôn | |
| hujung minggu | cuối tuần | |
| Mac | tháng Ba | |
| selalu | suốt thời gian | |
| Rabu | Thứ tư | |
| malam | đêm | |
| tarikh akhir | hạn chót | |
| sentiasa | luôn luôn | |
| tahunan | hàng năm | |
| saat | giây | |
| tengah hari | giữa trưa | |
| senja | hoàng hôn | |
| pemasa | bộ đếm thời gian | |
| kerap | thường xuyên | |
| masa lalu | quá khứ | |
| tiba-tiba | đột nhiên | |
| Julai | tháng Bảy | |
| tidak lama lagi | sớm | |
| boleh | có thể | |
| jadual | thời khóa biểu | |
| Ogos | tháng Tám | |
| Jun | tháng sáu | |
| malam ini | tối nay | |
| jam randik | đồng hồ bấm giờ | |
| sebelum | trước | |
| sebelumnya | trước | |
| hari ini | hôm nay | |
| Februari | Tháng Hai | |
| lewat masa | quá hạn | |
| alaf | thiên niên kỷ | |
| hari | những ngày | |
| Disember | Tháng Mười Hai | |
| kemudian | sau | |
| selepas | sau đó | |
| saat | khoảnh khắc | |
| kadang-kadang | đôi khi | |
| semalaman | suốt đêm | |
| fajar | bình minh | |
| sering | thường xuyên | |
| kadang-kadang | thỉnh thoảng | |
| hari | ngày | |
| tahun | năm | |
| senja | hoàng hôn | |
| jam | giờ | |
| yang lalu | trước | |
| jam matahari | đồng hồ mặt trời | |
| setahun sekali | hàng năm | |
| sementara | trong khi | |
| Selasa | Thứ ba | |
| segera | ngay lập tức | |
| terbit matahari | bình minh | |
| kalendar | lịch | |
| September | Tháng Chín | |
| lebih awal | sớm hơn | |
| tarikh | ngày | |
| Isnin | Thứ hai | |
| semester | học kỳ | |
| janji temu | cuộc hẹn | |
| bulan | tháng | |
| dwimingguan | hai tuần một lần | |
| zon masa | múi giờ | |
| tepat waktu | đúng giờ | |
| akhir-akhir ini | gần đây | |
| sementara itu | trong lúc đó | |
| pada masa ini | hiện nay | |
| selepas | sau | |
| sebelumnya | trước đây | |
| senja | hoàng hôn | |
| lebih awal | sớm hơn | |
| Jumaat | thứ Sáu | |
| dwimingguan | hai tuần một lần | |
| tengah malam | nửa đêm | |
| jam | giờ | |
| selama-lamanya | mãi mãi | |
| Oktober | tháng Mười | |
| Januari | tháng Một | |
| harian | hàng ngày | |
| terlebih dahulu | trước | |
| masa depan | tương lai | |
| jarang | hiếm khi | |
| sudah | đã | |
| hari ini | ngày nay |