Trang chủ/Từ vựng
Cơ thể và sức khỏeMiễn phí
Bác sĩ và chuyên gia: từ vựng tiếng Mã Lai
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bác sĩ và chuyên gia · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
44 từ tiếng Mã Lai về “Bác sĩ và chuyên gia”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 44
Mọi từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| pakar saraf | bác sĩ thần kinh | |
| doktor am | bác sĩ đa khoa | |
| pakar obstetrik | bác sĩ sản khoa | |
| penjaga | người chăm sóc | |
| doktor am | bác sĩ đa khoa | |
| ahli alergi | bác sĩ dị ứng | |
| pakar pediatrik | bác sĩ nhi khoa | |
| pakar gastroenterologi | bác sĩ tiêu hóa | |
| ahli anestesia | bác sĩ gây mê | |
| ortopedik | bác sĩ chỉnh hình | |
| pakar reumatologi | bác sĩ chuyên khoa thấp khớp | |
| pakar pemakanan | chuyên gia dinh dưỡng | |
| epidemiologi | nhà dịch tễ học | |
| ahli fisioterapi | nhà vật lý trị liệu | |
| pakar geriatrik | bác sĩ lão khoa | |
| pakar bedah | bác sĩ phẫu thuật | |
| pakar urologi | bác sĩ tiết niệu | |
| doktor | bác sĩ | |
| pakar pemakanan | chuyên gia dinh dưỡng | |
| pakar sakit puan | bác sĩ phụ khoa | |
| pakar pediatrik | bác sĩ nhi khoa | |
| pakar pemakanan | chuyên gia dinh dưỡng | |
| veterinar | bác sĩ thú y | |
| pakar kulit | bác sĩ da liễu | |
| ahli hematologi | bác sĩ huyết học | |
| penjaga | người chăm sóc | |
| ahli hematologi | bác sĩ huyết học | |
| pakar kardiologi | bác sĩ tim mạch | |
| doktor perubatan Cina | bác sĩ y học cổ truyền Trung Quốc | |
| endokrinologi | bác sĩ nội tiết | |
| pakar anestetik | bác sĩ gây mê | |
| pakar psikiatri | bác sĩ tâm thần | |
| pelatih perubatan | bác sĩ thực tập | |
| kiropraktor | bác sĩ chỉnh xương | |
| pakar buah pinggang | bác sĩ thận | |
| ahli radiologi | bác sĩ X-quang | |
| pakar onkologi | bác sĩ ung thư | |
| pakar mata | bác sĩ mắt | |
| ahli anestetik | bác sĩ gây mê | |
| pakar forensik | chuyên gia pháp y | |
| doktor keluarga | bác sĩ gia đình | |
| pakar patologi | bác sĩ bệnh học | |
| pakar proktologi | bác sĩ hậu môn trực tràng | |
| podiatris | bác sĩ chân |