Trang chủ/Từ vựng
Nấu ăn và ẩm thựcMiễn phí
Cách chế biến món ăn: từ vựng tiếng Mã Lai
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cách chế biến món ăn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
59 từ tiếng Mã Lai về “Cách chế biến món ăn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 59
Mọi từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| bahan | thành phần | |
| mencincang daun bawang | thái hành lá | |
| julienne | julienne | |
| panggang | nướng | |
| rebusan | món hầm | |
| uli | nhào | |
| makanan siap saji | thực phẩm tiện lợi | |
| marinade | ướp | |
| potong | chặt | |
| hiasan | trang trí | |
| goreng celur | rán ngập dầu | |
| perap | nước ướp | |
| tulang | xương | |
| goreng | rán | |
| dibakar | nướng | |
| panggang | nướng | |
| rebus | luộc | |
| resipi | công thức | |
| bakar | nướng | |
| keju parut | phô mai bào | |
| cair beku | làm tan | |
| giling | xay | |
| masakan | nấu ăn | |
| dikukus | hấp | |
| taburkan | rắc | |
| parut | nạo | |
| siram | tưới | |
| campuran | hỗn hợp | |
| rebus | hầm | |
| dibakar | nướng | |
| mengukir | khắc | |
| bakar | nướng | |
| panggang | nướng | |
| pembakar | nướng | |
| barbeku | nướng | |
| daging cincang | thịt băm | |
| cinta buta | sự mê mẩn | |
| melembutkan | làm mềm | |
| goreng | rán | |
| baking soda | baking soda | |
| masak | nấu chín | |
| mashing kentang | nghiền khoai tây | |
| mendidih | đun sôi | |
| mengupas | gọt vỏ | |
| perasa | gia vị | |
| kacau | khuấy | |
| panaskan semula | hâm nóng lại | |
| lenyek | nghiền | |
| lebur mentega | làm chảy bơ | |
| goreng | xào | |
| goreng | xào | |
| kacau telur | đánh trứng | |
| campuran | hỗn hợp | |
| campur | trộn | |
| direndam | ướp | |
| dadu | xúc xắc | |
| adunan | bột nhão | |
| panggang | nướng | |
| memasak | nấu ăn |