Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Tính cách: từ vựng tiếng Mã Lai

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tính cách · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

110 từ tiếng Mã Lai về “Tính cách”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 110

berfikir

adjective

Tap to flip

chu đáo

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng Mã LaiTiếng Việt
berfikir chu đáo
menawan duyên dáng
murah hati hào phóng
risau lo lắng
sombong kiêu ngạo
serius nghiêm túc
pintar thông minh
kreatif sáng tạo
berani dũng cảm
suka bercakap hay nói
berhati-hati cẩn thận
tebal đậm
dipesan đã đặt trước
sombong hợm hĩnh
keluar đi ra
suka bergaul hòa đồng
tidak jujur không trung thực
sia-sia vô ích
prihatin quan tâm
santai dễ chịu
tidak sabar thiếu kiên nhẫn
perwatakan panas tính khí nóng nảy
nakal tinh nghịch
riang vui vẻ
penakut rụt rè
sederhana khiêm tốn
menuntut đòi hỏi
naif ngây thơ
lembut dịu dàng
mudah tertipu cả tin
baik hati tốt bụng
agresif hung hăng
kedekut keo kiệt
petualang thích phiêu lưu
mencampuri hal orang tò mò
terbuka hati cởi mở
introvert hướng nội
ego ích kỷ
kekanak-kanakan trẻ con
kerjasama hợp tác
ikhlas chân thành
praktikal thực tế
menawan đáng yêu
sombong khoe khoang
ekstrovert hướng ngoại
bijaksana khôn ngoan
sinis chua chát
jujur trung thực
tidak sopan bất lịch sự
tidak bersalah vô tội
keras kepala bướng bỉnh
tidak bertaktik vô duyên
taat ngoan ngoãn
berhemah chu đáo
kejam tàn nhẫn
licik xảo quyệt
nakal nghịch ngợm
pintar thông minh
boleh dipercayai đáng tin cậy
ciri đặc điểm
lalai cẩu thả
menarik hati dễ mến
malas lười biếng
berazam tham vọng
temperamen tính khí
tegas nghiêm khắc
cerdik thông minh
rasional hợp lý
lupa lơ đãng
berazam quyết tâm
introvert người hướng nội
tanpa pertimbangan không suy nghĩ
gementar lo lắng
lucu hài hước
bodoh ngu ngốc
berani không sợ hãi
senyap yên tĩnh
hormat tôn trọng
penuh kasih tràn đầy tình cảm
keliru bối rối
bongkak kiêu ngạo
bising ồn ào
bodoh ngớ ngẩn
ditarik rút
tidak taat không vâng lời
merendahkan diri khiêm tốn
setia trung thành
berperangai buruk tâm trạng xấu
rajin chăm chỉ
malu nhút nhát
pintar thông minh
suka bercakap hay nói
berani dũng cảm
sarkastik châm biếm
matang chín chắn
boleh dipercayai đáng tin cậy
nakal trơ trẽ
ego ích kỷ
menjengkelkan phiền toái
tegas nghiêm khắc
berani táo bạo
kasar thô lỗ
berakal hợp lý
sopan lịch sự
suka memerintah hách dịch
realistik thực tế
loba tham lam
kikuk vụng về
bagus dễ thương
tidak sopan thiếu tôn trọng