Trang chủ/Từ vựng
Nhà ở và đời sốngMiễn phí

Trang trí nội thất: từ vựng tiếng Marathi

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trang trí nội thất · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

60 từ tiếng Marathi về “Trang trí nội thất”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 60

ग्लॉस पेंट

noun

Tap to flip

sơn bóng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng MarathiTiếng Việt
ग्लॉस पेंट sơn bóng
टेराझो terrazzo
मार्बल đá cẩm thạch
स्वतंत्र फलक bảng tự đứng
चित्र bức tranh
लिनोलियम linoleum
ऑटोमन Ottoman
पडदा भिंत tường rèm
शिल्प điêu khắc
आरामदायक ấm cúng
खुर्चीचे गादी đệm ghế
आंतरिक nội thất
रंग sơn
झुले treo
पडदा màn
स्वतः करा tự làm
नूतनीकरण cải tạo
सजावट trang trí
वॉलपेपर giấy dán tường
फुलदाणी bình hoa
एबोनी gỗ mun
अंतिम भाग phần cuối
गतिमान खुर्ची ghế động
पार्केट sàn gỗ
गादी gối
मेणबत्ती धारक giá nến
फोल्डिंग खुर्ची ghế gấp
नूतनीकरण sửa chữa
आराम खुर्ची ghế bành
सजावट trang trí
गुंफलेले वॉलपेपर giấy dán tường gắn kết
कॉर्निस đường viền
लहान वस्तू đồ vật nhỏ
फर्नियर lớp mỏng
झूमर đèn chùm
किमानवादी tối giản
बिल्ट-इन tích hợp
बाजूची टेबल bàn cạnh giường
जिप्सम thạch cao
चित्र रेल thanh treo tranh
बॅटन batten
चिंट्ज vải chintz
साधे đơn giản
आरामदायक ấm cúng
फर्निचर đồ nội thất
भित्तिचित्र tranh tường
टांगणे treo
पॅटर्न mẫu
फ्रीज phù điêu
डाग प्रतिरोधक chống bẩn
बेसबोर्ड ván chân tường
अलंकार đồ trang trí
टेराकोटा đất nung
सीलिंग लाइट đèn trần
तपशील chi tiết
अंडरलेए lớp nền
ब्रॉडलूम thảm dệt rộng
भिंतीचा दिवा đèn tường
झुलता खुर्ची ghế đu
विस्तृत rộng rãi