Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí
Sợ hãi, lo lắng và nghi ngờ: từ vựng tiếng Marathi
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Sợ hãi, lo lắng và nghi ngờ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
67 từ tiếng Marathi về “Sợ hãi, lo lắng và nghi ngờ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 67
Mọi từ
| Tiếng Marathi | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| असुरक्षित | không an toàn | |
| कंप | rùng mình | |
| भीतीदायक | đáng sợ | |
| काळजी | lo lắng | |
| अस्पष्ट | không rõ ràng | |
| उन्मत्त | điên cuồng | |
| भीतीदायक | đáng sợ | |
| घाबरलेला | sợ hãi | |
| गोंधळात टाकणारे | bối rối | |
| थंड घाम | mồ hôi lạnh | |
| ताणावपूर्ण | căng thẳng | |
| माकडांची भीती | sợ nhện | |
| हेसिटेट करा | do dự | |
| भयभीत | kinh hoàng | |
| भयभीत | sợ hãi | |
| भीतीदायक | đáng sợ | |
| अनिश्चित | không chắc chắn | |
| गोंधळ | sự nhầm lẫn | |
| घाबरणे | hoảng loạn | |
| शंका | nghi ngờ | |
| फंक | funk | |
| भयंकर | đáng sợ | |
| अस्थिर | bồn chồn | |
| प्रश्नचिन्हावर | dấu chấm hỏi phía trên | |
| हायपरवेंटिलेट | thở nhanh | |
| संशय | nghi ngờ | |
| अॅक्राफोबिया | chứng sợ độ cao | |
| भयानक | rùng rợn | |
| तणावग्रस्त | căng thẳng | |
| काळजी | lo lắng | |
| भयंकर | đáng sợ | |
| भीरूत्व | nhát gan | |
| भयभीत | sững sờ | |
| संशययुक्त | do dự | |
| अगोराफोबिया | chứng sợ khoảng trống | |
| क्लॉस्ट्रॉफोबिया | sợ không gian hẹp | |
| अस्वस्थ | lo lắng | |
| भीती दाखवणे | làm sợ | |
| अतिरेकी | cường điệu | |
| अस्थिर | khó chịu | |
| अत्यावश्यक | hồi hộp | |
| ओरडणे | tiếng hét | |
| भीती | nỗi ám ảnh | |
| ताणलेले | căng thẳng | |
| विवादास्पद | có thể tranh luận | |
| काळजी | lo lắng | |
| धक्का बसलेला | báo động | |
| ध scare | làm khiếp sợ | |
| संदिग्ध | đáng ngờ | |
| उत्तेजित | kích động | |
| वायुभय | sợ bay | |
| तणावपूर्ण | căng thẳng | |
| अप्रमाणित | không thuyết phục | |
| अनिश्चित | không chắc | |
| काळजी | lo lắng | |
| विचलित | bối rối | |
| अपोक्रिफल | ngụy tác | |
| शक्यतो | có thể | |
| भीरू | hèn nhát | |
| अस्पष्ट भाषा | ngôn ngữ không thể hiểu được | |
| घाबरलेले | sợ hãi | |
| घाबरलेला | sợ hãi | |
| ध scare | làm sợ | |
| लाजणे | co rúm | |
| भीती | sợ | |
| भीरू | kẻ hèn nhát | |
| भय | khủng bố |