Trang chủ/Từ vựng
Cơ thể và sức khỏeMiễn phí
Mắt và kính: từ vựng tiếng Marathi
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Mắt và kính · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
46 từ tiếng Marathi về “Mắt và kính”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 46
Mọi từ
| Tiếng Marathi | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| गेमिंग चष्मा | kính gaming | |
| कॉन्टॅक्ट लेन्स | kính áp tròng | |
| ऑपेरा ग्लास | ống nhòm opera | |
| धूसर | mờ | |
| धूसर | mờ | |
| चष्मा | kính | |
| अंधत्व | mù lòa | |
| मॅग्निफाइंग ग्लास | kính lúp | |
| पिन्स-नेझ | pince-nez | |
| अल्पदृष्टी | thiển cận | |
| पाहणे | nhìn | |
| सुरक्षा चष्मा | kính bảo hộ | |
| रडणे | khóc | |
| लॉर्नेट | lorgnette | |
| पाहणे | nhìn chằm chằm | |
| चष्मा | kính | |
| डोळे चिमटून पाहणे | nhíu mày | |
| कॉन्टॅक्ट लेन्स | kính áp tròng | |
| अर्धचंद्र चष्मा | kính nửa vầng trăng | |
| अल्प दृष्टी चष्मा | kính cận | |
| धूसरित | mờ | |
| कात्री चष्मा | kính kéo | |
| ऑप्टोमेट्रिस्ट | bác sĩ đo mắt | |
| दूरदृष्टीचे चष्मे | kính viễn thị | |
| दूरदृष्टी | viễn thị | |
| 3डी चष्मा | kính 3D | |
| डोळे मारणे | nháy mắt | |
| दृष्टी | thị lực | |
| नजर | ánh nhìn | |
| द्विफोकल चष्मा | kính hai tròng | |
| नजर | cái liếc | |
| झटकन पाहणे | liếc nhìn | |
| लेन्स | thấu kính | |
| टक लावून पाहणे | cái nhìn chằm chằm | |
| निरीक्षण करणे | quan sát | |
| आंधळा | mù | |
| सनग्लासेस | kính râm | |
| चष्मा | kính | |
| तोंड उघडणे | há hốc | |
| प्रोग्रेसिव चष्मा | kính tiến hóa | |
| झलक | cái nhìn thoáng qua | |
| समायोज्य लक्ष्य | tiêu điểm có thể điều chỉnh | |
| वर्णांध | mù màu | |
| डोळे मिचकावणे | chớp mắt | |
| मोनोकल | kính một mắt | |
| दुरुस्ती करणारे लेन्स | thấu kính chỉnh |