Trang chủ/Từ vựng
Con người và các mối quan hệMiễn phí

Nuôi dạy và chăm sóc trẻ: từ vựng tiếng Marathi

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nuôi dạy và chăm sóc trẻ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

89 từ tiếng Marathi về “Nuôi dạy và chăm sóc trẻ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 89

हॉपस्कॉच

noun

Tap to flip

nhảy lò cò

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng MarathiTiếng Việt
हॉपस्कॉच nhảy lò cò
कार सीट ghế ngồi ô tô
बेबी पावडर bột trẻ em
बाल संगोपन केंद्र trung tâm chăm sóc trẻ em
उल्लेख करणे đưa ra
फिरंग्या vòng quay ngựa gỗ
प्रसूती कक्ष phòng sinh
खडखड lạch cạch
दात येणे mọc răng
नाळ dây rốn
पूर्व-प्राथमिक mẫu giáo
बाल संगोपन कार्यकर्ता nhân viên chăm sóc trẻ em
खेळण्याचे ठिकाण khu vực chơi
पालक cha mẹ
अंधारात पकडणे bịt mắt bắt dê
कात्रण bút chì màu
बम्पर पॅड tấm đệm bảo vệ
फटकार mắng mỏ
पूर्ण कालावधी đầy đủ thời hạn
बाळांचे गाडगे xe đẩy trẻ em
बाळांसाठी पहारा trông trẻ
एखाद्याचे पाणी फुटणे vỡ ối
डौला doula
पीकाबू peekaboo
नाइट लाईट đèn ngủ
बाळांसाठी पाळणाघर người trông trẻ
प्रसूतिशास्त्रज्ञ bà đỡ đẻ
वाळूचा बॉक्स hộp cát
दत्तक sự nhận con nuôi
संगोपन sự dạy dỗ
जन्मलेला được sinh ra
बाळांचे अन्न thức ăn cho trẻ sơ sinh
दुप्पट खाट giường tầng
राग cơn giận
नितंब प्रसूती sinh ngôi mông
कापडी डायपर tã lót vải
ब्लॉक khối
प्रसूतीनंतरची नैराश्य trầm cảm sau sinh
डायपर बदलणे thay tã
झोका bập bênh
संगीत खुर्च्या ghế nhạc
खेळाचे मैदान sân chơi
शांतिदाता ti giả
पुंग्या घर nhà búp bê
उंच खुर्ची ghế cao
स्टफ्ड एनिमल thú bông
खेळण्यांचे पेटी hộp đồ chơi
चित्र पुस्तक sách tranh
फेकून टाकता येणारे डायपर tã lót dùng một lần
बाल संगोपन chăm sóc trẻ em
पालकत्व việc nuôi dạy con cái
नैसर्गिक प्रसूती sinh nở tự nhiên
सिझेरियन mổ lấy thai
बेबी मॉनिटर máy theo dõi trẻ sơ sinh
बाळंतपण sinh con
मुलांचे खोली phòng trẻ em
बाळगाडी xe đẩy trẻ em
बाळ संगोपन करणारी व्यक्ती người giữ trẻ
खेळणे búp bê
घरी शिक्षण giáo dục tại nhà
झोपाळू गीत bài hát ru
लपाछपी trốn tìm
चालणारा người đi bộ
नर्सरी vườn ươm
बेबीसिटर người trông trẻ
बालवाडी nhà trẻ
फटका tét
बेबी बॅकपॅक ba lô dành cho trẻ sơ sinh
बाळाचे गाडगे xe đẩy trẻ em
पालण cũi em bé
उडी nhảy vọt
कोडी câu đố
आगमन quy nạp
डायपर बदलण्याचे टेबल bàn thay tã
फिरती चौक bùng binh
डायपर पेटी thùng đựng tã
टिक टॅक टो Cờ ca rô
शिस्त kỷ luật
टेडी बियर gấu bông
जन्माचे वजन cân nặng lúc sinh
रंगीत पुस्तक sách tô màu
बिब tã
बाळाचे गाडगे xe đẩy trẻ em
डायपर tã lót
खेळणे đồ chơi
खाऊ घालणे cho ăn
पाळणा cái nôi
अकाली sớm
झुलता खुर्ची ghế đu