Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Latvia cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Latvia: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Latvia | Nghĩa |
|---|---|
sveiki | xin chào |
Čau | chào |
Labrīt | Chào buổi sáng |
Labdien | Chào buổi chiều |
Labvakar | Chào buổi tối |
ar labu nakti | Chúc ngủ ngon |
atā | tạm biệt |
Tiekamies vēlāk | Hẹn gặp lại |
Tiekamies rīt | Hẹn mai gặp lại |
laipni lūdzam | chào mừng |
Prieks iepazīties | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Latvia | Nghĩa |
|---|---|
kā tev iet? | Bạn có khỏe không? |
Man ir labi, paldies | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
kā tevi sauc? | Tên bạn là gì? |
Mani sauc Anna | Tên tôi là Anna |
no kurienes tu esi? | Bạn đến từ đâu? |
Vai tu runā angliski? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
es nesaprotu | Tôi không hiểu |
Vai varat to atkārtot? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Lūdzu, runājiet lēnām | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Latvia | Nghĩa |
|---|---|
Paldies | Cảm ơn |
Liels paldies | Cảm ơn rất nhiều |
Nav par ko | Không có gì |
lūdzu | làm ơn |
atvainojiet | xin lỗi |
Atvainojiet | Xin phép |
jā | vâng |
nē | không |
Du lịch
| tiếng Latvia | Nghĩa |
|---|---|
Palīdziet! | Cứu với! |
Kur ir tualete? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Cik tas maksā? | Cái này bao nhiêu? |
Lūdzu, rēķinu | Cho tôi tính tiền |
Es gribētu nedaudz ūdens | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Latvia | Nghĩa |
|---|---|
es tevi mīlu | Anh yêu em |
Apsveicu | Chúc mừng |
Daudz laimes dzimšanas dienā | Chúc mừng sinh nhật |
Priekā! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Latvia với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Latvia