Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí
Địa lý: từ vựng tiếng Litva
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Địa lý · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
98 từ tiếng Litva về “Địa lý”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 98
Mọi từ
| Tiếng Litva | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| plokščiakalnis | cao nguyên | |
| ežeras | hồ | |
| akmenų nuolaužos | đá vụn | |
| vandenynas | đại dương | |
| vidutinių platumų zona | vùng ôn đới | |
| miegantis ugnikalnis | núi lửa ngủ | |
| Azija | Châu Á | |
| šaltas | lạnh | |
| ledynas | sông băng | |
| klifas | vách đá | |
| įlanka | vịnh | |
| pavasaris | mùa xuân | |
| uola | đá tảng | |
| morena | mô-ren | |
| Temzė | Sông Thames | |
| Volga | sông Volga | |
| kaskada | thác nước | |
| hidrosfera | thủy quyển | |
| Šiaurės jūra | Biển Bắc | |
| kalnas | núi | |
| praraja | vực thẳm | |
| Pietų Kinijos jūra | Biển Đông | |
| lietaus miškas | rừng mưa nhiệt đới | |
| Atlanto vandenynas arba Atlanto | Đại Tây Dương hoặc Đại Tây Dương | |
| ugnikalis | núi lửa | |
| Sahara | Sa mạc Sahara | |
| oazė | ốc đảo | |
| Jangzė | Sông Dương Tử | |
| Ramiojo vandenyno arba Ramusis | Thái Bình Dương hoặc Thái Bình | |
| sala | hòn đảo | |
| šalta zona | vùng lạnh | |
| žemė | mặt đất | |
| estuaras | cửa sông | |
| ledkalnis | tảng băng | |
| Andai | dãy núi Andes | |
| kalva | đồi | |
| Amerika | nước Mỹ | |
| Amazonijos lietaus miškai | rừng mưa Amazon | |
| Antarktida | Châu Nam Cực | |
| Dunojus | sông Danube | |
| upė | sông | |
| Juodoji jūra | Biển Đen | |
| džiunglės | rừng rậm | |
| pelkėtas | đầm lầy | |
| kaimas | làng | |
| Europa | Châu Âu | |
| krantas | bờ biển | |
| žemynas | lục địa | |
| kanalas | kênh | |
| pusiaujo linija | xích đạo | |
| miestas | thành phố | |
| tauta | quốc gia | |
| Uolėtosios kalnų grandinės | Dãy núi Rocky | |
| kaimiškas | nông thôn | |
| Gangas | sông Hằng | |
| Okeanija | Châu Đại Dương | |
| dangus | bầu trời | |
| Amazonė | Amazon | |
| atolas | đảo san hô vòng | |
| Alpės | dãy núi An-pơ | |
| platumas | vĩ độ | |
| miškas | khu rừng | |
| urvas | hang | |
| žemės drebėjimas | động đất | |
| pietūs | phía nam | |
| žemė | trái đất | |
| koralų rifas | rạn san hô | |
| lava | dung nham | |
| šiaurė | phía bắc | |
| Kaspijos jūra | Biển Caspi | |
| vakarai | phía tây | |
| dykuma | sa mạc | |
| debes | mây | |
| apskritis | tỉnh | |
| La Manche | Eo biển Manche | |
| Reinas | Sông Rhine | |
| meridianas | kinh tuyến | |
| Arkties vandenynas | Bắc Băng Dương | |
| Indijos vandenynas | Ấn Độ Dương | |
| Himalajai | Dãy núi Himalaya | |
| žemėlapis | bản đồ | |
| kaklas | cổ | |
| archipelagas | quần đảo | |
| Baltijos jūra arba Baltija | biển Baltic hoặc Baltic | |
| aukštuma | vùng cao | |
| miestelis | thị trấn | |
| Arktis | Bắc Cực | |
| jūra | biển | |
| horizontas | chân trời | |
| rytai | phía đông | |
| slėnis | thung lũng | |
| regionas | vùng | |
| ištaka | thượng nguồn | |
| Misisipis | sông Mississippi | |
| šalis | đất nước | |
| trofinių vėžio | trophic ung thư | |
| Nilo | sông Nin | |
| Afrika | Châu Phi |