Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Kỳ thi: từ vựng tiếng Litva
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Kỳ thi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
22 từ tiếng Litva về “Kỳ thi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 22
Mọi từ
| Tiếng Litva | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| egzaminas | bài kiểm tra | |
| neišlaikyti | trượt | |
| praeiti | đi qua | |
| klausimas | câu hỏi | |
| gera pažymys | điểm tốt | |
| atsakymas | câu trả lời | |
| testas | bài kiểm tra | |
| prižiūrėjimas | giám sát | |
| apgaudinėti | lừa đảo | |
| vidutinis pažymių balas | điểm trung bình | |
| egzaminuotojas | người chấm thi | |
| vertintojas | người đánh giá | |
| peržiūra | sửa đổi | |
| pakartotinai įrašyti | thu lại | |
| egzaminuojamasis | thí sinh | |
| rezultatas | kết quả | |
| as | át | |
| blogas įvertinimas | điểm xấu | |
| nepasisekti | thất bại | |
| egzaminuojamasis | thí sinh | |
| kimšti | nhồi | |
| kandidatas | ứng cử viên |