Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Litva cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Litva: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Litva | Nghĩa |
|---|---|
Sveiki | xin chào |
labas | chào |
Labas rytas | Chào buổi sáng |
Laba diena | Chào buổi chiều |
Labas vakaras | Chào buổi tối |
Labanakt | Chúc ngủ ngon |
viso gero | tạm biệt |
Iki pasimatymo | Hẹn gặp lại |
Iki rytojaus | Hẹn mai gặp lại |
sveiki atvykę | chào mừng |
Malonu susipažinti | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Litva | Nghĩa |
|---|---|
kaip sekasi? | Bạn có khỏe không? |
Man viskas gerai, ačiū | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
koks tavo vardas? | Tên bạn là gì? |
Mano vardas Anna | Tên tôi là Anna |
Iš kur tu esi? | Bạn đến từ đâu? |
Ar tu kalbi angliškai? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
nesuprantu | Tôi không hiểu |
Ar galite tai pakartoti? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Kalbėkite lėtai | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Litva | Nghĩa |
|---|---|
Ačiū | Cảm ơn |
Labai ačiū | Cảm ơn rất nhiều |
Prašom | Không có gì |
prašau | làm ơn |
atsiprašau | xin lỗi |
Atleiskite | Xin phép |
taip | vâng |
ne | không |
Du lịch
| tiếng Litva | Nghĩa |
|---|---|
Pagalba! | Cứu với! |
Kur yra tualetas? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Kiek tai kainuoja? | Cái này bao nhiêu? |
Sąskaitą, prašau | Cho tôi tính tiền |
Norėčiau vandens | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Litva | Nghĩa |
|---|---|
aš tave myliu | Anh yêu em |
Sveikinu | Chúc mừng |
Su gimtadieniu | Chúc mừng sinh nhật |
Į sveikatą! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Litva với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Litva