Trang chủ/Detail
Số đếm trong tiếng Litva
Học đếm bằng tiếng Litva: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Litva | Số |
|---|---|
nulis | 0không |
vienas | 1một |
du | 2hai |
trys | 3ba |
keturi | 4bốn |
penki | 5năm |
šeši | 6sáu |
septyni | 7bảy |
aštuoni | 8tám |
devyni | 9chín |
dešimt | 10mười |
vienuolika | 11mười một |
dvylika | 12mười hai |
trylika | 13mười ba |
keturiolika | 14mười bốn |
penkiolika | 15mười lăm |
šešiolika | 16mười sáu |
septyniolika | 17mười bảy |
aštuoniolika | 18mười tám |
devyniolika | 19mười chín |
dvidešimt | 20hai mươi |
trisdešimt | 30ba mươi |
keturiasdešimt | 40bốn mươi |
penkiasdešimt | 50năm mươi |
šešiasdešimt | 60sáu mươi |
septyniasdešimt | 70bảy mươi |
aštuoniasdešimt | 80tám mươi |
devyniasdešimt | 90chín mươi |
šimtas | 100trăm |
tūkstantis | 1000nghìn |