Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Hàn cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
안녕하세요 | annyeonghaseyo | xin chào |
안녕 | annyeong | chào |
좋은 아침이에요 | joh-eun achim-ieyo | Chào buổi sáng |
좋은 오후예요 | joeun ohuyeyo | Chào buổi chiều |
좋은 저녁이에요 | joh-eun jeonyeog-ieyo | Chào buổi tối |
안녕히 주무세요 | annyeonghi jumuseyo | Chúc ngủ ngon |
안녕히 가세요 | annyeonghi gaseyo | tạm biệt |
나중에 봐요 | najung-e bwayo | Hẹn gặp lại |
내일 봐요 | naeil bwayo | Hẹn mai gặp lại |
환영합니다 | hwan-yeonghabnida | chào mừng |
만나서 반가워요 | mannaseo bangawoyo | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
어떻게 지내세요? | eotteohge jinaeseyo? | Bạn có khỏe không? |
잘 지내요, 감사합니다 | jal jinaeyo, gamsahabnida | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
이름이 뭐예요? | ireumi mwoyeyo? | Tên bạn là gì? |
내 이름은 안나예요 | nae ileum-eun annayeyo | Tên tôi là Anna |
어디서 오셨나요? | eodiseo osyeossnayo? | Bạn đến từ đâu? |
영어 할 수 있으세요? | yeongeo hal su isseuseyo? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
이해가 안 돼요 | ihaega an dwaeyo | Tôi không hiểu |
다시 말씀해 주시겠어요? | dasi malsseumhae jusigesseoyo? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
천천히 말씀해 주세요 | cheoncheonhi malsseumhae juseyo | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
감사합니다 | gamsahabnida | Cảm ơn |
매우 감사합니다 | maeu gamsahabnida | Cảm ơn rất nhiều |
천만에요 | cheonmaneyo | Không có gì |
부탁합니다 | butakhamnida | làm ơn |
죄송합니다 | joesonghamnida | xin lỗi |
실례합니다 | sillyehabnida | Xin phép |
네 | ne | vâng |
아니요 | aniyo | không |
Du lịch
| tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
도와주세요! | dowajuseyo! | Cứu với! |
화장실은 어디에 있나요? | hwajangsil-eun eodie issnayo? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
이거 얼마예요? | igeo eolmayeyo? | Cái này bao nhiêu? |
계산서 주세요 | gyesanseo juseyo | Cho tôi tính tiền |
물 좀 주세요 | mul jom juseyo | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Hàn | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
사랑해요 | salanghaeyo | Anh yêu em |
축하해요 | chughahaeyo | Chúc mừng |
생일 축하해요 | saeng-il chughahaeyo | Chúc mừng sinh nhật |
건배! | geonbae! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Hàn với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Hàn