Trang chủ/Detail
Bộ Anki
Vật lý học trong tiếng Hàn: bộ Anki
Bộ Anki gồm các từ tiếng Hàn về chủ đề Vật lý học, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
Heylangs: Vật lý học trong tiếng Hàn75 từ · nghĩa bằng tiếng Việt · 2 thẻ cho mỗi từ
Đăng nhập để tải. Tài khoản miễn phí được 2 lượt tải, Premium không giới hạn.
Cách dùng bộ thẻ
- Tải file .apkg bằng nút ở trên.
- Mở Anki và chọn File → Import (hoặc bấm đúp vào file).
- Học bộ thẻ mới: Anki hiện lại từng thẻ đúng lúc bạn sắp quên.
Xem trước: 15 từ đầu tiên
| tiếng Hàn | tiếng Việt |
|---|---|
| 검류계 | galvanometer |
| 감마선 | tia gamma |
| 전류계 | ampe kế |
| 증발 | sự bay hơi |
| 섭씨 | Celsius |
| 축소된 이미지 | hình ảnh đã giảm |
| 망원경 | kính viễn vọng |
| 탄성 퍼텐셜 에너지 | năng lượng thế đàn hồi |
| 램프 | đèn |
| 속도 | tốc độ |
| 단진자 | con lắc đơn |
| 렌즈 | thấu kính |
| 융합 | sự hợp nhất |
| 중성자 | nơtron |
| 응고 | sự đông đặc |
Xem tất cả từ Vật lý học trong tiếng Hàn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
Thêm bộ tiếng Hàn
Câu hỏi về bộ thẻ này
Bộ Anki tiếng Hàn này có miễn phí không?
Bạn cần tài khoản Heylangs để tải. Tài khoản miễn phí được tải một số bộ, còn Premium tải không giới hạn.
Trong bộ thẻ có gì?
Các từ tiếng Hàn về chủ đề Vật lý học, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ tạo hai thẻ: tiếng Hàn sang tiếng Việt và tiếng Việt sang tiếng Hàn.
Thêm vào Anki bằng cách nào?
Tải file .apkg, mở Anki và dùng File → Import, hoặc bấm đúp vào file. Dùng được với Anki trên máy tính, Android (AnkiDroid) và iPhone.
Có thể lấy bộ thẻ với nghĩa bằng ngôn ngữ khác không?
Có. Nghĩa đi theo ngôn ngữ giao diện của trang. Hãy đổi ngôn ngữ ở đầu trang rồi tải lại (tính là một lượt tải khác).