Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí

Tàu hỏa và tàu điện ngầm: từ vựng tiếng Kannada

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Tàu hỏa và tàu điện ngầm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

40 từ tiếng Kannada về “Tàu hỏa và tàu điện ngầm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 40

ಲೋಕೊಮೋಟಿವ್

adjective

Tap to flip

đầu máy

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng KannadaTiếng Việt
ಲೋಕೊಮೋಟಿವ್ đầu máy
ವಿಭಾಗ ngăn
ಟಿಕೆಟ್ ಯಂತ್ರ máy bán vé
ಗಾಡಿ xe ngựa
ನಿದ್ರಿಸುವ ರೈಲು tàu đêm
ಸುರಂಗ đường hầm
ಸsignal tín hiệu
ಟ್ಯೂಬ್ ಟ್ರೈನ್ tàu điện ngầm
ಪ್ಲಾಟ್ಫಾರ್ಮ್ ಆಸನ ghế trên nền tảng
ಟಿಕೆಟ್ ಬ್ಯಾರಿಯರ್ rào chắn vé
ಹ grada cầu thang
ಮೆಟ್ರೋ tàu điện ngầm
ಟಿಕೆಟ್ vé
ರೈಲು tàu hỏa
ಮೆಟ್ರೋ ನಿಲ್ದಾಣ ga tàu điện ngầm
ಮಾರಾಟ ಯಂತ್ರ máy bán hàng tự động
ಟಿಕೆಟ್ ಕೌಂಟರ್ quầy bán vé
ಭೂಗತ ngầm
ಹಾದಿ ತಪ್ಪು trật bánh
ರೈಲು ದಾಟುವ ಸ್ಥಳ đường ngang
ಹೊರಗೆ lối ra
ಎಕ್ಸ್ಪ್ರೆಸ್ ಟ್ರೈನ್ tàu tốc hành
ಪ್ರವೇಶ lối vào
ರೆಸ್ಟೋರೆಂಟ್ ಕಾರು toa nhà hàng
ತಿರುಗು ಬಾಗಿಲು cửa quay
ಮಾಹಿತಿ ಫಲಕ bảng thông tin
ಟ್ರೇನ್ ಚಾಲಕ tài xế tàu hỏa
ಬಫೆ ಕಾರು toa xe ăn
ನಿಲ್ದಾಣ nhà ga
ರೈಲು ನಿಲ್ದಾಣ ga xe lửa
ಪ್ರಯಾಣಿಕ hành khách
ಎಸ್ಕಲೇಟರ್ thang cuốn
ಟ್ರ್ಯಾಕ್ đường ray
ರೈಲು đường sắt
ಪ್ಲಾಟ್ಫಾರ್ಮ್ nền tảng
ಟ್ರೇನ್ ಅಪಘಾತ tai nạn tàu hỏa
ರೈಲುಮಾರ್ಗ đường sắt
ಆಸನ chỗ ngồi
ಕಾವಲುಗಾರ người bảo vệ
ಹ್ಯಾಂಡ್‌ರೇಲ್ lan can