Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí

Cảm xúc tích cực: từ vựng tiếng Kannada

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cảm xúc tích cực · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

62 từ tiếng Kannada về “Cảm xúc tích cực”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 62

ಚುರುಕಾದ

adjective

Tap to flip

sống động

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng KannadaTiếng Việt
ಚುರುಕಾದ sống động
ಸಂತೋಷ hạnh phúc
ಸುರಕ್ಷಿತ an toàn
ಮನಸ್ಸನ್ನು ಉಡಾಯಿಸುವ đáng kinh ngạc
ಆನಂದಿತ hào hứng
ಮೊಂಡುತನದ kiêu ngạo
ಅತೀ ಹೆಚ್ಚು ಉತ್ಸಾಹಿತ quá hào hứng
ಚುರುಕಾದ vui vẻ
ಸಂತೋಷ vui vẻ
ಆನಂದ sự thích thú
ಸ್ವತಂತ್ರ độc lập
ತಂಪಾದ mát mẻ
ಆನಂದದಾಯಕ thú vị
ಸಕಾರಾತ್ಮಕ tích cực
ಆಶಾವಾದಿ lạc quan
ಸಂತೋಷ vui mừng
ಸಂತೋಷ vui
ಸಂತೋಷ niềm vui
ಸಂತೋಷ vui vẻ
ಆನಂದಿತ hân hoan
ಸೌಕರ್ಯಕರ thoải mái
ಸುಖಕರ dễ chịu
ಆತುರ háo hức
ಆನಂದಿಸು tận hưởng
ಮನೋಭ್ರಮೆ mê sảng
ಚಲನಚಿತ್ರ ಮಾಡು làm sống động
ಆನಂದ niềm vui
ಸಂತೋಷ hài lòng
ಅತ್ಯಂತ ಸಂತೋಷ tràn đầy niềm vui
ಆನಂದಿಸು hân hoan
ಹೀರಲ್ಪಟ್ಟ hấp thụ
ಮೋಹಿತ say mê
ಆಕರ್ಷಕ thú vị
ಮನೋಭಾವ thái độ
ಶಕ್ತಿಯುತ tràn đầy năng lượng
ಆನಂದ ngây ngất
ಉಲ್ಲಾಸ hưng phấn
ಉಲ್ಲಾಸಕರ hồi hộp
ಸಂತೋಷ vui mừng
ಉತ್ಸಾಹಿ nhiệt tình
ಆಕರ್ಷಕ hấp dẫn
ಆತ್ಮವಿಶ್ವಾಸಿ tự tin
ಆಸಕ್ತಿ ಹೊಂದಿರುವ quan tâm
ಆನಂದದಿಂದ hân hoan
ಮನೋರಂಜಕ thú vị
ಧೈರ್ಯ táo bạo
ಉಲ್ಲಾಸ sự phấn khích
ಖಚಿತ chắc chắn
ಆನಂದದಾಯಕ thú vị
ಆತುರದ nhiệt tình
ಮನರಂಜಕ giải trí
ಉತ್ಸುಕ phấn khích
ಖುಷಿ vui vẻ
ಸಂತೋಷ vui vẻ
ಆಕರ್ಷಕ hấp dẫn
ಸುಖಕರ hạnh phúc
ಸ್ವಯಂ-ಪ್ರಭಾವಶಾಲಿ quả quyết
ಚುರುಕು nhanh nhẹn
ಉತ್ತಮ tốt
ಆಸಕ್ತಿದಾಯಕ thú vị
ಉತ್ಸಾಹಿ nhiệt tình
ಆನಂದ hân hoan