Trang chủ/Từ vựng
Giáo dục và trường họcMiễn phí
Kỳ thi: từ vựng tiếng Kannada
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Kỳ thi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
22 từ tiếng Kannada về “Kỳ thi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 22
Mọi từ
| Tiếng Kannada | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| ಪರೀಕ್ಷೆ | bài kiểm tra | |
| ಫೇಲ್ ಆಗು | trượt | |
| ಪಾಸ್ ಆಗು | đi qua | |
| ಪ್ರಶ್ನೆ | câu hỏi | |
| ಉತ್ತಮ ಅಂಕ | điểm tốt | |
| ಉತ್ತರ | câu trả lời | |
| ಪರೀಕ್ಷೆ | bài kiểm tra | |
| ನಿಗಾ | giám sát | |
| ಚೀಟ್ ಮಾಡು | lừa đảo | |
| ಗ್ರೇಡ್ ಪಾಯಿಂಟ್ ಸರಾಸರಿ | điểm trung bình | |
| ಪರೀಕ್ಷಕ | người chấm thi | |
| ಮೌಲ್ಯಮಾಪಕ | người đánh giá | |
| ಪುನರ್ನೋಟ | sửa đổi | |
| ಪುನಃ ತೆಗೆದುಕೊಳ್ಳಿ | thu lại | |
| ಪರೀಕ್ಷಾರ್ಥಿ | thí sinh | |
| ಫಲಿತಾಂಶ | kết quả | |
| ಎಸ್ | át | |
| ಕೆಟ್ಟ ಅಂಕ | điểm xấu | |
| ವಿಫಲವಾಗು | thất bại | |
| ಪರೀಕ್ಷಾರ್ಥಿ | thí sinh | |
| ತುಂಬು | nhồi | |
| ಅಭ್ಯರ್ಥಿ | ứng cử viên |