Trang chủ/Từ vựng
Thực phẩm và nguyên liệuMiễn phí

Đồ uống: từ vựng tiếng Kannada

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Đồ uống · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

82 từ tiếng Kannada về “Đồ uống”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 82

ಕೋಕೋ

noun

Tap to flip

cacao

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng KannadaTiếng Việt
ಕೋಕೋ cacao
ಸ್ಪಾರ್ಕ್ಲಿಂಗ್ ನೀರು nước có ga
ಸ್ಪಾರ್ಕ್ಲಿಂಗ್ ವೈನ್ rượu sủi bọt
ಮೊಟ್ಟೆ ಪಂಚ್ rượu trứng
ಬಿಳಿ ಕಾಫಿ cà phê sữa
ನೀರು nước
ಟೆಕ್ವಿಲಾ tequila
ಹರ್ಬಲ್ ಟೀ trà thảo mộc
ಕೋಲಾ coca
ಕೌಶಲ್ಯ sự tinh tế
ಹೆಪ್ಪುಗಟ್ಟಿದ ಟೀ trà đá
ಶ್ಯಾಂಪೇನ್ rượu sâm panh
ಲೇಜರ್ lager
ಹೃದಯಪೂರ್ವಕ thân thiện
ಕ್ಯಾಪುಚಿನೋ cà phê cappuccino
ಸೈಡರ್ rượu táo
ಹಾಲು sữa
ಬಿಸಿ ಚಾಕಲೇಟ್ sô-cô-la nóng
ರಸ nước ép
ಸೋಡಾ nước ngọt có ga
ಕೆಂಪು ವೈನ್ rượu vang đỏ
ಹಣ್ಣಿನ ರಸ nước ép trái cây
ಮಾರ್ಟಿನಿ martini
ಬಿಳಿ ವೈನ್ rượu vang trắng
ಹಣ್ಣಿನ ಚಹಾ trà hoa quả
ಗ್ರೇಪ್‌ಫ್ರೂಟ್ ರಸ nước bưởi
ಡಿಕಾಫ್ không caffein
ಮಚಿಯಾಟೊ macchiato
ಖನಿಜ ಜಲ nước khoáng
ಲಭ್ಯ có thể truy cập
ಎಸ್ಪ್ರೆಸ್ಸೋ cà phê espresso
ಪಾನೀಯ đồ uống
ಮೊಟ್ಟೆ ಕಾಫಿ cà phê trứng
ಜಿನ್ gin
ಮಾಂಸಲ thịt
ಮೋಚಾ moca
ವರ್ಮೌತ್ rượu vermouth
ಟೊಮ್ಯಾಟೊ ರಸ nước ép cà chua
ಲ್ಯಾಟೆ latte
ಫಿಲ್ಟರ್ ಕಾಫಿ cà phê lọc
ಕಡಿಮೆ ಕಾಫಿ cà phê gầy
ಕಠಿಣ khắc khổ
ಕಪ್ಪು ಕಾಫಿ cà phê đen
ಕಾಫಿ ಬೀಜಗಳು hạt cà phê
ಟಾನಿಕ್ nước tăng lực
ಹೊಗೆ có khói
ಶುದ್ಧೀಕರಿಸಲಾಗಿದೆ tinh luyện
ಬಾರ್ಬನ್ bourbon
ವಿಸ್ಕಿ rượu whisky
ಸ್ಕಾಚ್ băng dính
ಹಸಿರು ಚಹಾ trà xanh
ಫಿಜ್ಜಿ có ga
ಚಹಾ trà
ಕಾಕ್ಟೇಲ್ cốc tai
ರೋಸ್ rượu hồng
ಅನಾನಸ್ ರಸ nước ép dứa
ಅವಕಾಡೋ ಸ್ಮೂದಿ sinh tố bơ
ಅಪೆರಿಟಿಫ್ rượu khai vị
ಸ್ಮೂಥಿ sinh tố
ದೃಢವಾದ mạnh mẽ
ಊಲಾಂಗ್ ಚಹಾ trà ô long
ಬಿಯರ್ bia
ಕಾಫಿ cà phê
ಜಿಂಜರ್ ಎಲೆ nước gừng có ga
ಕಹಿ đắng
ಕಪ್ಪು ಚಹಾ trà đen
ಲೇಮನೇಡ್ nước chanh
ಪೂರ್ಣ-ಕ್ರೀಮ್ nguyên kem
ಸೂಕ್ಷ್ಮ mỏng manh
ಮಿಲ್ಕ್ ಶೇಕ್ sữa lắc
ಶಕ್ತಿಶಾಲಿ mạnh mẽ
ಮೃದುವಾದ dịu dàng
ಬ್ರಾಂಡಿ rượu brandy
ಲಿಕ್ಕರ್ rượu mạnh
ವೋಡ್ಕಾ vodka
ರಮ್ rượu rum
ಸ್ಟ್ರಾಬೆರಿ ಸ್ಮೂದಿ sinh tố dâu tây
ಬಿಯರ್ bia
ವಿಸ್ಕಿ rượu whisky
ಕಾರ್ಬೊನೇಟೆಡ್ có ga
ಪೂರ್ಣ-ದೇಹದ đầy đủ
ಚಾ ಬ್ಯಾಗ್ túi trà