Trang chủ/Từ vựng
Thế giới và xã hộiMiễn phí

Cao bồi và miền Tây hoang dã: từ vựng tiếng Kannada

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Cao bồi và miền Tây hoang dã · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

21 từ tiếng Kannada về “Cao bồi và miền Tây hoang dã”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 21

ಶೆರಿಫ್

noun

Tap to flip

quận trưởng

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng KannadaTiếng Việt
ಶೆರಿಫ್ quận trưởng
ಕುದುರೆ ngựa
ಕಳ್ಳ cướp
ರೈಫಲ್ súng trường
ರೋಡಿಯೋ rodeo
ಜೀನು yên ngựa
ಕೌಬಾಯ್ ಟೋಪಿ mũ cao bồi
ಹಿಂಡು đàn
ಹೋಲ್ಸ್ಟರ್ bao
ಗನ್ ಬೆಲ್ಟ್ dây đeo súng
ಕೌಬಾಯ್ ಬೂಟುಗಳು ủng cao bồi
ಕೌಬಾಯ್ cao bồi
ಗಡಿ biên giới
ಲಾಸೊ dây da
ಕಾನೂನು ಬಾಹಿರ ngoài vòng pháp luật
ಪಿಸ್ತೋಲ್ súng lục
ಕೋಣೆ chuồng
ಬುಲೆಟ್ đạn
ಫಾರ್ಮ್ trang trại
ಸಲೂನ್ saloon
ಬಂದೂಕು súng