Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí
Xe buýt: từ vựng tiếng Kannada
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Xe buýt · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
24 từ tiếng Kannada về “Xe buýt”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 24
Mọi từ
| Tiếng Kannada | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| ಮಳೆ | mưa đá | |
| ಬಸ್ ನಿಲ್ದಾಣ | bến xe buýt | |
| ಏಕ ಹಂತದ | một tầng | |
| ಬಸ್ ಹತ್ತುವುದು | lên xe buýt | |
| ಬಸ್ ಇಳಿಯುವುದು | xuống xe buýt | |
| ಕಂಡಕ್ಟರ್ | người chỉ huy | |
| ಬಸ್ ತಪ್ಪಿಸಿಕೊಳ್ಳು | lỡ xe buýt | |
| ಡಬಲ್ ಡೆಕ್ಕರ್ | xe hai tầng | |
| ಬಸ್ ಹಿಡಿಯುವುದು | bắt xe buýt | |
| ಬಸ್ ಪಾಸ್ | vé xe buýt | |
| ಬಸ್ ಡ್ರೈವರ್ | tài xế xe buýt | |
| ಸೀಟ್ ಸಂಖ್ಯೆ | số ghế | |
| ಲಗೇಜ್ ರ್ಯಾಕ್ | giá để hành lý | |
| ಸಮಯಪಟ್ಟಿ | thời khóa biểu | |
| ಮಾರ್ಗ | tuyến đường | |
| ಟಿಕೆಟ್ ಸಂಗ್ರಾಹಕ | người thu vé | |
| ಬಸ್ ಲೇನ್ | làn xe buýt | |
| ಪ್ರಯಾಣಿಕ | hành khách | |
| ಟರ್ಮಿನಸ್ | bến cuối | |
| ವಿನಂತಿ ನಿಲುಗಡೆ | điểm dừng theo yêu cầu | |
| ಬಸ್ | xe buýt | |
| ತರಬೇತುದಾರ | huấn luyện viên | |
| ಆಸನ | chỗ ngồi | |
| ಬಸ್ ನಿಲ್ದಾಣ | bến xe buýt |