Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí

Hệ sinh thái và môi trường sống: từ vựng tiếng Kannada

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Hệ sinh thái và môi trường sống · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

40 từ tiếng Kannada về “Hệ sinh thái và môi trường sống”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 40

ಕಲ್ಪ್ ಕಾಡು

noun

Tap to flip

rừng tảo bẹ

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng KannadaTiếng Việt
ಕಲ್ಪ್ ಕಾಡು rừng tảo bẹ
ಶಂಕುಧಾರಿ ಕಾಡು rừng thông
ಹುಲ್ಲುಗಾವಲು đồng cỏ
ಟೈಗಾ tai-ga
ಉಷ್ಣವಲಯದ ಮಳೆಕಾಡು rừng mưa nhiệt đới
ಟುಂಡ್ರಾ tundra
ಪಂಪಾಸ್ pampa
ಮಿಶ್ರ ಅರಣ್ಯ rừng hỗn hợp
ಮಳೆಕಾಡು rừng mưa nhiệt đới
ಪೀಟ್ ಭೂಮಿ đất than bùn
ಬೆಂಥಿಕ್ ವಲಯ vùng đáy
ಚಾಪರಲ್ chaparral
ಪ್ರೇರಿ đồng cỏ
ಹೈಡ್ರೋಥರ್ಮಲ್ ವೆಂಟ್ miệng thủy nhiệt
ಸಿಹಿ ನೀರಿನ ಬಯೋಮ್ಗಳು các quần xã nước ngọt
ಶೀತೋಷ್ಣ ಪತನಶೀಲ ಕಾಡು rừng rụng lá ôn đới
ಭೂಮಿಯ ಜೀವಗೋಳಗಳು các quần xã sinh vật trên cạn
ಮ್ಯಾಂಗ್ರೋವ್ ಕಾಡು rừng ngập mặn
ಆವಾಸಸ್ಥಾನ môi trường sống
ಕಾಡು rừng rậm
ಸವಾನಾ xa-vanh
ಹವಳದ ದಿಬ್ಬ rạn san hô
ಕಿಟಕಿ cửa sổ
ಉಪ್ಪು ನೀರಿನ ಜೌಗು đầm lầy muối
ಅರಣ್ಯ khu rừng
ಹುಲ್ಲುಗಾವಲು thảo nguyên
ಗುಹೆ hang
ದಳ್ಳು đầm lầy
ಸಮುದ್ರ ಬಯೋಮ್ಗಳು các quần xã sinh vật biển
ಪರ್ಣಪಾತಿ ಕಾಡು rừng rụng lá
ಕೊರಲ್ ಬಂಡೆ rạn san hô
ಅಲೆಗಳ ನಡುವಿನ ಪ್ರದೇಶ vùng gian triều
ಮರುಭೂಮಿ sa mạc
ಹುಲ್ಲುಗಾವಲು đồng cỏ
ಬೇಯು vịnh
ಮಧ್ಯಮ ಮಳೆಕಾಡು rừng mưa ôn đới
ಪರಿಸರ ಪ್ರದೇಶ vùng sinh thái
ಪರಿಸರ ವ್ಯವಸ್ಥೆ hệ sinh thái
ದಲದಳ đầm lầy
ಜಲ thủy