Trang chủ/Detail
Các ngày trong tuần và các tháng bằng tiếng Kannada
Thứ Hai đến Chủ nhật, tháng Một đến tháng Mười hai, và các từ chỉ hôm nay, ngày mai, hôm qua và các mùa trong tiếng Kannada.
Các ngày trong tuần
| tiếng Kannada | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ಸೋಮವಾರ | Sōmavāra | Thứ Hai |
ಮಂಗಳವಾರ | Maṅgaḷavāra | Thứ Ba |
ಬುಧವಾರ | Budhavāra | Thứ Tư |
ಗುರುವಾರ | Guruvāra | Thứ Năm |
ಶುಕ್ರವಾರ | Śukravāra | Thứ Sáu |
ಶನಿವಾರ | Śanivāra | Thứ Bảy |
ಭಾನುವಾರ | Bhānuvāra | Chủ Nhật |
Các tháng trong năm
| tiếng Kannada | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ಜನವರಿ | Janavari | Tháng 1 |
ಫೆಬ್ರವರಿ | Phebravari | Tháng 2 |
ಮಾರ್ಚ್ | Mārc | Tháng 3 |
ಏಪ್ರಿಲ್ | Ēpril | Tháng 4 |
ಮೇ | Mē | Tháng 5 |
ಜೂನ್ | Jūn | Tháng 6 |
ಜುಲೈ | Julai | Tháng 7 |
ಆಗಸ್ಟ್ | Āgasṭ | Tháng 8 |
ಸೆಪ್ಟೆಂಬರ್ | Sepṭembar | Tháng 9 |
ಅಕ್ಟೋಬರ್ | Akṭōbar | Tháng 10 |
ನವೆಂಬರ್ | Navembar | Tháng 11 |
ಡಿಸೆಂಬರ್ | Ḍisembar | Tháng 12 |
Hôm nay, ngày mai và các mùa
| tiếng Kannada | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ಇಂದು | Indu | Hôm nay |
ನಾಳೆ | Nāḷe | Ngày mai |
ನಿನ್ನೆ | Ninne | Hôm qua |
ವಾರ | Vāra | Tuần |
ತಿಂಗಳು | Tiṅgaḷu | Tháng |
ವರ್ಷ | Varṣa | Năm |
ವಸಂತ | Vasanta | Mùa xuân |
ಬೇಸಿಗೆ | Bēsige | Mùa hè |
ಶರತ್ಕಾಲ | Śaratkāla | Mùa thu |
ಚಳಿಗಾಲ | Caḷigāla | Mùa đông |