Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Nhật cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Nhật | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
こんにちは | Kon'nichiwa | xin chào |
やあ | Yā | chào |
おはよう | Ohayō | Chào buổi sáng |
こんにちは | Kon'nichiwa | Chào buổi chiều |
こんばんは | Konbanwa | Chào buổi tối |
おやすみ | Oyasumi | Chúc ngủ ngon |
さようなら | Sayōnara | tạm biệt |
また後で | Mataatode | Hẹn gặp lại |
また明日ね | Mata ashitane | Hẹn mai gặp lại |
ようこそ | Yōkoso | chào mừng |
はじめまして | Hajimemashite | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Nhật | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
元気ですか? | Genkidesu ka? | Bạn có khỏe không? |
元気です ありがとう | Genkidesu arigatō | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
あなたの名前は何ですか? | Anata no namae wa nanidesu ka? | Tên bạn là gì? |
私の名前はアンナです | Watashinonamaeha An'nadesu | Tên tôi là Anna |
どこの出身ですか? | Doko no shusshindesu ka? | Bạn đến từ đâu? |
英語を話せますか? | Eigo o hanasemasu ka? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
わかりません | Wakarimasen | Tôi không hiểu |
もう一度言ってもらえますか? | Mō ichido itte moraemasu ka? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
ゆっくり話してください | Yukkurihanashitekudasai | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Nhật | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
ありがとう | Arigatō | Cảm ơn |
どうもありがとうございます | Dōmo arigatō gozaimasu | Cảm ơn rất nhiều |
どういたしまして | Dōitashimashite | Không có gì |
お願いします | Onegaishimasu | làm ơn |
ごめんなさい | Gomen'nasai | xin lỗi |
すみません | Sumimasen | Xin phép |
はい | Hai | vâng |
いいえ | Īe | không |
Du lịch
| tiếng Nhật | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
助けて! | Tasukete! | Cứu với! |
トイレはどこですか? | Toire wa doko desu ka? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
これはいくらですか? | Kore wa ikuradesu ka? | Cái này bao nhiêu? |
お会計をお願いします | Okaikei o onegaishimasu | Cho tôi tính tiền |
水が欲しいのですが | Mizu ga hoshī nodesuga | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Nhật | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
愛してます | Aishitemasu | Anh yêu em |
おめでとう | Omedetō | Chúc mừng |
お誕生日おめでとう | Otanjōbiomedetō | Chúc mừng sinh nhật |
乾杯! | Kanpai | Cạn ly! |
Luyện tiếng Nhật với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Nhật