Trang chủ/Từ vựng
Nhà ở và đời sốngMiễn phí
Nhà ở và phòng: từ vựng tiếng Do Thái
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nhà ở và phòng · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
144 từ tiếng Do Thái về “Nhà ở và phòng”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 144
Mọi từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| בית מחסה לעניים | nhà từ thiện | |
| בית פרטי | nhà riêng biệt | |
| טירה | lâu đài | |
| ארמון | cung điện | |
| חדרי מגורים | khu vực sinh sống | |
| סוויטה | phòng suite | |
| חור הצצה | lỗ nhìn | |
| מדרגות | cầu thang | |
| אחוזה | biệt thự | |
| בית מוגן באדמה | nhà chìm đất | |
| שכירות | thuê | |
| חצר | sân | |
| בית מפואר | biệt thự | |
| בית עירוני | nhà phố | |
| בית חווה | nhà trại | |
| חדר שינה | phòng ngủ | |
| טירה | lâu đài | |
| בית חווה | nhà trang trại | |
| סירת בית | nhà nổi | |
| וויגוואם | wigwam | |
| מטבחון | bếp nhỏ | |
| בית נופש | nhà nghỉ dưỡng | |
| מעלית | thang máy | |
| אכסניה | quán trọ | |
| ידית דלת | tay nắm cửa | |
| מכון כושר | phòng tập thể dục | |
| בית עגול | nhà tròn | |
| בית דו-משפחתי | nhà bán tách biệt | |
| בקתה | nhà tranh | |
| בניין | tòa nhà | |
| בית משותף | nhà liền kề | |
| עליית גג | gác mái | |
| חדר כביסה | phòng giặt | |
| דיור בר השגה | nhà ở giá rẻ | |
| בקתת ציידים | nhà nghỉ săn bắn | |
| לרהט | trang bị đồ đạc | |
| קופסת מלח | hộp muối | |
| אינטרקום | bộ đàm nội bộ | |
| בית נגרר | nhà di động | |
| מגורים | nơi cư trú | |
| בית להשכרה | nhà trọ | |
| יורט | yurt | |
| טריפלקס | tripleks | |
| שומר סף | người gác cửa | |
| יציאת חירום | cầu thang thoát hiểm | |
| מזגן | máy lạnh | |
| בקתת עץ | nhà gỗ | |
| גינת גג | vườn trên mái | |
| איגלו | iglu | |
| לודג' | nhà nghỉ | |
| בסיס צבאי | trại lính | |
| טיפי | tipi | |
| עליית גג | gác xép | |
| מרוהט | được trang bị đồ nội thất | |
| בית נייד | nhà di động | |
| סלון | phòng khách | |
| סלון | phòng khách | |
| דיור | nhà ở | |
| מרתף | hầm | |
| חניון | chỗ đậu xe | |
| פנסיון | nhà trọ | |
| לקנות בית | mua một ngôi nhà | |
| מדרגות | cầu thang | |
| מגדל מגורים | chung cư | |
| חדר לימוד | phòng học | |
| טיודור | Tudor | |
| דירה | căn hộ | |
| לעבור פנימה | chuyển vào | |
| מעונות סטודנטים | ký túc xá | |
| צימר | nhà gỗ | |
| דירת רווקים | căn hộ dành cho đàn ông độc thân | |
| דו-פלקס | nhà hai tầng | |
| חדר הלבשה | phòng thay đồ | |
| מגרש משחקים | sân chơi | |
| חדר גדול | phòng lớn | |
| מרתף | tầng hầm | |
| מוסך | nhà để xe | |
| פנטהאוס | tầng thượng | |
| דיור ציבורי | nhà ở xã hội | |
| דאצ'ה | dacha | |
| דירה | nhà tập thể | |
| אכסניה | nhà ngủ tập thể | |
| אחוזה | trang viên | |
| בית מיוויס | nhà mews | |
| לינה | chỗ ở | |
| תא אחסון | tủ lưu trữ | |
| שכן | hàng xóm | |
| בית כפרי | nhà quê | |
| מלון | khách sạn | |
| מבנה אחסון | nhà kho | |
| לינה | chỗ ở | |
| מערכת אבטחה | hệ thống an ninh | |
| מטבח | nhà bếp | |
| חדר אמבטיה | phòng tắm | |
| בעל הבית | chủ nhà | |
| חדר הלבשה | phòng thay đồ | |
| דירת נוחות | căn hộ studio | |
| אולם | sảnh | |
| חדר משחקים | phòng chơi game | |
| דירת סטודיו | căn hộ studio | |
| פח אשפה | thùng rác | |
| חדר אוכל | phòng ăn | |
| שער אבטחה | cổng an ninh | |
| בית טור | nhà liền kề | |
| חווה | nông trại | |
| גלאי עשן | máy dò khói | |
| סלון | phòng khách | |
| בית רב קומות | nhà cao tầng | |
| שלם שכירות | trả tiền thuê nhà | |
| שוכר | người thuê | |
| בית שני | ngôi nhà thứ hai | |
| שוכר | người thuê | |
| בעלת הבית | chủ nhà | |
| חדר ארוחת בוקר | phòng ăn sáng | |
| גרוטאות | ống rác | |
| בית שורה | nhà liền kề | |
| בית דו-קומתי | nhà hai tầng | |
| בונגלו | bungalow | |
| שיירת | đoàn lữ hành | |
| טרום-מוכן | lắp ghép sẵn | |
| שטוח | phẳng | |
| בית | nhà | |
| מרפסת | ban công | |
| וילה | biệt thự | |
| בקתה | túp lều | |
| דירה בבעלות משותפת | căn hộ chung cư | |
| מנהל | người quản lý | |
| שרשרת דלת | xích cửa | |
| מוטל | nhà trọ | |
| תיבת דואר | hộp thư | |
| בית שיכון | nhà liền kề | |
| בית קיץ | nhà nghỉ hè | |
| בית אדובי | nhà đất | |
| מפתח | chìa khóa | |
| בית חוף | nhà nghỉ biển | |
| שכונה | khu phố | |
| דיור ציבורי | nhà ở xã hội | |
| מקום מגורים | nơi cư trú | |
| חדר אורחים | phòng khách | |
| פרבר | ngoại ô | |
| בית הארחה | nhà khách | |
| בריכה | hồ bơi | |
| בית עץ | nhà trên cây | |
| גורד שחקים | nhà chọc trời |