Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Trò chơi: từ vựng tiếng Do Thái
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Trò chơi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
26 từ tiếng Do Thái về “Trò chơi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 26
Mọi từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| חידות פסיפס | trò chơi ghép hình | |
| מהג'ונג | mạt chược | |
| קיאק | thuyền kayak | |
| כדורגל שולחן | bóng đá bàn | |
| משחק לוח | trò chơi bàn cờ | |
| שחמט | cờ vua | |
| באקגאמון | cờ thỏ cáo | |
| פוקר | poker | |
| סנוקר | snooker | |
| דבר פעוט | chuyện nhỏ nhặt | |
| תשבץ | ô chữ | |
| משחק קלפים | trò chơi bài | |
| ביליארד | bi-a | |
| משחקי קלפים | trò chơi bài | |
| בינגו | bingo | |
| מגלשות וסולמות | Cầu trượt và thang | |
| קזינו | sòng bạc | |
| סוחר | nhà phân phối | |
| להתנדנד | đu đưa | |
| שחמט סיני | cờ tướng | |
| דארטס | phi tiêu | |
| אולמות משחקים | sảnh trò chơi | |
| בכארה | baccarat | |
| בלאק ג'ק | blackjack | |
| דמקה סינית | cờ đam Trung Quốc | |
| טריק שלוש קלפים | mánh lừa ba lá bài |