Trang chủ/Từ vựng
Cơ thể và sức khỏeMiễn phí
Bệnh tật: từ vựng tiếng Do Thái
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bệnh tật · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
122 từ tiếng Do Thái về “Bệnh tật”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 122
Mọi từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| דלקת המוח | viêm não | |
| התכווצות | chuột rút | |
| צמרמורת | rùng mình | |
| שיעול | ho | |
| גזזת | hắc lào | |
| צהבת | bệnh vàng da | |
| חיסון | vắc-xin | |
| אנטריטיס | viêm ruột | |
| סרטן הריאה | ung thư phổi | |
| חום | sốt | |
| תסמין | triệu chứng | |
| קדחת השחת | sốt cỏ khô | |
| חצבת | sởi | |
| ניוון | thoái hóa | |
| בילהרציה | bệnh sán máng | |
| התפרצות | bùng phát | |
| שבר | gãy | |
| מדבק | lây nhiễm | |
| רועד | run rẩy | |
| קדחת דנגי | sốt xuất huyết | |
| התייבשות | mất nước | |
| התקף לב | nhồi máu cơ tim | |
| מדבק | lây nhiễm | |
| שפעת | cúm | |
| תשישות | kiệt sức | |
| כאב שיניים | đau răng | |
| לייבש | làm mất nước | |
| אוסטאופורוזיס | loãng xương | |
| גוש | cục | |
| חיידקים | vi trùng | |
| עיטוש | hắt hơi | |
| ברונכיטיס | viêm phế quản | |
| נדבק | bị nhiễm | |
| מלריה | sốt rét | |
| מכת חום | say nắng | |
| עמוד השדרה | xương sống | |
| קוצר נשימה | khó thở | |
| אבעבועות רוח | bệnh thủy đậu | |
| שיתוק מוחין | bại não | |
| גידול | khối u | |
| דלקת פרקים | viêm khớp | |
| כאב | đau | |
| מגן פנים | tấm chắn mặt | |
| יתר לחץ דם | huyết áp cao | |
| לחץ דם נמוך | huyết áp thấp | |
| מניעה | phòng ngừa | |
| פריצת דיסק | thoát vị đĩa đệm | |
| חסינות | miễn dịch | |
| חזרת | quai bị | |
| יבלת | mụn cóc | |
| פריחה | phát ban | |
| שחמת הכבד | xơ gan | |
| רזה מאוד | gầy mòn | |
| שיטיון | chứng mất trí | |
| לוקמיה | bệnh bạch cầu | |
| טחורים | bệnh trĩ | |
| כף רגל של ספורטאי | nấm chân vận động viên | |
| כולרה | bệnh tả | |
| רגל שבורה | chân bị gãy | |
| מגפה | dịch bệnh | |
| פתוגן | mầm bệnh | |
| בחילה | buồn nôn | |
| התעלפות | ngất | |
| כאב גב | đau lưng | |
| אפילפסיה | động kinh | |
| אקזמה | chàm | |
| מגפה | dịch hạch | |
| כאב ראש | đau đầu | |
| מחלה | bệnh | |
| אורטיקריה | mày đay | |
| אבעבועות רוח | đậu mùa | |
| חירש | điếc | |
| שחפת | bệnh lao | |
| כינים | chấy | |
| חולה | ốm | |
| אסטמה | hen suyễn | |
| שיתוק ילדים | bại liệt | |
| כלבת | bệnh dại | |
| כאב | đau | |
| כוויה מהשמש | cháy nắng | |
| צפדת | uốn ván | |
| אנמיה | thiếu máu | |
| מיגרנה | đau nửa đầu | |
| זרוע שבורה | cánh tay bị gãy | |
| אלביניזם | bệnh bạch tạng | |
| דלקת התוספתן | viêm ruột thừa | |
| כווייה | bỏng | |
| תרדמת | hôn mê | |
| שיתוק | liệt | |
| מגפה | đại dịch | |
| נקע | bong gân | |
| עזרה | sự giúp đỡ | |
| דלקת ריאות | viêm phổi | |
| עצירות | táo bón | |
| סחרחורת | chóng mặt | |
| דיפטריה | bạch hầu | |
| נשימתי | thở hổn hển | |
| סרטן | ung thư | |
| לחטא | khử trùng | |
| כיב | loét | |
| הרפס שפתיים | mụt lạnh | |
| בידוד עצמי | tự cách ly | |
| ניוון שרירים | loạn dưỡng cơ | |
| גידול | u nang | |
| תת-תזונה | suy dinh dưỡng | |
| מחלה | bệnh | |
| דלקת כבד | viêm gan | |
| מכת חום | say nắng | |
| קטרקט | đục thủy tinh thể | |
| לוקמיה | bệnh bạch cầu | |
| דלקת שקדים | viêm amidan | |
| גרדת | bệnh ghẻ | |
| סוכרת | tiểu đường | |
| כאב בטן | đau bụng | |
| רצועות | dây chằng | |
| דלקת פרקים | bệnh thấp khớp | |
| הרעלת מזון | ngộ độc thực phẩm | |
| מרותק למיטה | nằm liệt giường | |
| בידוד | cách ly | |
| שיגדון | bệnh gút | |
| נפיחות | sưng | |
| חולה | ốm |