Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí
Nghề nghiệp và việc làm: từ vựng tiếng Do Thái
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nghề nghiệp và việc làm · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
116 từ tiếng Do Thái về “Nghề nghiệp và việc làm”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 116
Mọi từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| צייר | họa sĩ | |
| שחקן כדורסל | cầu thủ bóng rổ | |
| משרד | văn phòng | |
| אינסטלטור | thợ sửa ống nước | |
| צולל | thợ lặn | |
| כדורגלן | cầu thủ bóng đá | |
| לנהוג במשאית | lái xe tải | |
| שומר ביטחון | bảo vệ | |
| ברוקר | môi giới | |
| הסכם | thỏa thuận | |
| משטרה | cảnh sát | |
| אמן | nghệ sĩ | |
| מתמחה | thực tập sinh | |
| עורך דין | luật sư | |
| בעל חנות | chủ cửa hàng | |
| רופא | bác sĩ | |
| מורה בבית ספר | giáo viên trường học | |
| למכור מכוניות | bán xe | |
| לבצע עבודה פיזית | làm công việc chân tay | |
| טכנאי | kỹ thuật viên | |
| משרת | quản gia | |
| מדריך טיולים | hướng dẫn viên du lịch | |
| דייל/ת טיסה | tiếp viên hàng không | |
| שחקנית | nữ diễn viên | |
| מעצב אופנה | nhà thiết kế thời trang | |
| מתכנת | lập trình viên | |
| קַשָׁר | thu ngân | |
| לתקן מכשירים | sửa chữa thiết bị | |
| שוטר תנועה | cảnh sát giao thông | |
| ווטרינר | bác sĩ thú y | |
| עמית | đồng nghiệp | |
| מטאורולוג | nhà khí tượng học | |
| שליח | người đưa thư | |
| מסמך | tài liệu | |
| מנתח | bác sĩ phẫu thuật | |
| שופט | thẩm phán | |
| אופה | thợ làm bánh | |
| מנקה | người dọn dẹp | |
| פגישה | cuộc họp | |
| בנאי | thợ xây | |
| זמר | ca sĩ | |
| לתפור בגדים | may quần áo | |
| ראיון | phỏng vấn | |
| צייד | thợ săn | |
| ברמן | nhân viên pha chế | |
| מפתח | nhà phát triển | |
| לסייע לחולים רפואיים | hỗ trợ bệnh nhân y tế | |
| חניך | người học việc | |
| אופטומטריסט | thợ quang | |
| סוציולוג | nhà xã hội học | |
| רַתָּך | thợ hàn | |
| קריקטוריסט | họa sĩ truyện tranh | |
| שף | đầu bếp | |
| מרצה | giảng viên | |
| שחקן | diễn viên | |
| סַפָּר | thợ cắt tóc | |
| שליח | người giao hàng | |
| צלם | nhiếp ảnh gia | |
| עבודת צוות | làm việc nhóm | |
| טייס | phi công | |
| מעצב | nhà thiết kế | |
| בונה | nhà xây dựng | |
| מחבר | tác giả | |
| צ'לן | người chơi cello | |
| סַפָּר | thợ làm tóc | |
| כבאי | lính cứu hỏa | |
| לתפעל מכונות כבדות | vận hành máy móc nặng | |
| שחקן בייסבול | cầu thủ bóng chày | |
| אנליסט | nhà phân tích | |
| ספורטאי | vận động viên | |
| דייג | ngư dân | |
| משורר | nhà thơ | |
| מכונאי | thợ máy | |
| רקדן | vũ công | |
| מאייר | họa sĩ minh họa | |
| אקולוג | nhà sinh thái học | |
| מורה | giáo viên | |
| מוזיקאי | nhạc sĩ | |
| בייביסיטר | người trông trẻ | |
| חקלאי | nông dân | |
| רוקח | dược sĩ | |
| כורה | thợ mỏ | |
| לעבוד על מחשב | làm việc trên máy tính | |
| אחות | y tá | |
| רואה חשבון | kế toán | |
| גַנָּן | người làm vườn | |
| חתימה | chữ ký | |
| מדען | nhà khoa học | |
| מהנדס | kỹ sư | |
| גאולוג | nhà địa chất | |
| רופא שיניים | nha sĩ | |
| קַשָּׁת | cung thủ | |
| הרכיבו רכיבים | lắp ráp các thành phần | |
| אומן | thợ thủ công | |
| נַגָּר | thợ khóa | |
| אסטרונאוט | phi hành gia | |
| קצב | người bán thịt | |
| פסל | nhà điêu khắc | |
| אדריכל | kiến trúc sư | |
| נגר | thợ mộc | |
| לטפל בילדים | chăm sóc trẻ em | |
| דַּוָּר | người đưa thư | |
| מדפסת | máy in | |
| אסטרונום | nhà thiên văn học | |
| נהג | tài xế | |
| חַיָּט | thợ may | |
| עובד משרד | nhân viên văn phòng | |
| חשמלאי | thợ điện | |
| מתמטיקאי | nhà toán học | |
| עובד | công nhân | |
| דַּוָּר | người đưa thư | |
| סוג | loại | |
| לבשל | nấu ăn | |
| חייל | người lính | |
| מפקח | người giám sát | |
| גגן | thợ lợp mái |