Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí
Bực bội: từ vựng tiếng Do Thái
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Bực bội · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
54 từ tiếng Do Thái về “Bực bội”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 54
Mọi từ
| Tiếng Do Thái | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| זועם | giận dữ | |
| מתוסכל | bực tức | |
| עייף מ | chán ngấy | |
| להטריד | làm phiền | |
| מתוסכל | bực tức | |
| עצבני | cáu kỉnh | |
| אי-נוחות | sự khó chịu | |
| מעצבן | khó chịu | |
| לא נעים | khó chịu | |
| כועס | bực tức | |
| להתלונן | phàn nàn | |
| מעייף | mệt mỏi | |
| להטריד | làm khó chịu | |
| מעצבן | làm phát cáu | |
| לנזוף | cằn nhằn | |
| זועם | phẫn nộ | |
| מציק | cằn nhằn | |
| לזלזל | khinh thường | |
| גירוי | sự kích thích | |
| מטרד | sự khó chịu | |
| זועם | giận dữ | |
| להציק | trêu chọc | |
| כועס | tức giận | |
| מטרד | sự phiền toái | |
| מעצבן | khó chịu | |
| התפרצות | cơn thịnh nộ | |
| מתסכל | bực bội | |
| מטריד | đáng lo ngại | |
| זעם | sự giận dữ | |
| עייף | mệt mỏi | |
| מתיש | mệt mỏi | |
| מוטרד | bực mình | |
| כעוס | cáu kỉnh | |
| מטריד | phiền toái | |
| מרגיז | làm bực mình | |
| משעמם | nhạt nhẽo | |
| מוטרד | bực tức | |
| כועס | giận dữ | |
| רתוח | sôi sục | |
| מטריד | làm lo lắng | |
| לעשות סצנה | làm ầm ĩ | |
| לעורר | khuấy động | |
| עצבני | gắt gỏng | |
| שעמום | sự buồn chán | |
| מזיק | sâu hại | |
| זועם | giận dữ | |
| לגרגר | càu nhàu | |
| משעמם | tẻ nhạt | |
| משעמם | nhàm chán | |
| החמיר | làm trầm trọng thêm | |
| מעצבן | phiền phức | |
| זועם | giận dữ | |
| רגזן | dễ cáu | |
| כועס | bực tức |