Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Iceland cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Iceland: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Iceland | Nghĩa |
|---|---|
halló | xin chào |
hæ | chào |
Góðan daginn | Chào buổi sáng |
Góðan dag | Chào buổi chiều |
Gott kvöld | Chào buổi tối |
Góða nótt | Chúc ngủ ngon |
bless | tạm biệt |
Sjáumst síðar | Hẹn gặp lại |
Sjáumst á morgun | Hẹn mai gặp lại |
Velkomin | chào mừng |
Gaman að hitta þig | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Iceland | Nghĩa |
|---|---|
Hvernig hefurðu það? | Bạn có khỏe không? |
Mér líður vel, takk fyrir | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Hvað heitirðu? | Tên bạn là gì? |
Ég heiti Anna | Tên tôi là Anna |
Hvaðan ertu? | Bạn đến từ đâu? |
Talar þú ensku? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Ég skil ekki | Tôi không hiểu |
Geturðu endurtekið það? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Vinsamlegast talaðu hægt | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Iceland | Nghĩa |
|---|---|
Þakka þér fyrir | Cảm ơn |
Þakka þér kærlega fyrir | Cảm ơn rất nhiều |
Gjörðu svo vel | Không có gì |
vinsamlegast | làm ơn |
fyrirgefðu | xin lỗi |
Afsakið | Xin phép |
já | vâng |
nei | không |
Du lịch
| tiếng Iceland | Nghĩa |
|---|---|
Hjálp! | Cứu với! |
Hvar er salernið? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Hvað kostar þetta? | Cái này bao nhiêu? |
Reikninginn, takk | Cho tôi tính tiền |
Mig langar í vatn | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Iceland | Nghĩa |
|---|---|
Ég elska þig | Anh yêu em |
Til hamingju | Chúc mừng |
Til hamingju með afmælið | Chúc mừng sinh nhật |
Skál! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Iceland với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Iceland