Trang chủ/Detail
Số đếm trong tiếng Iceland
Học đếm bằng tiếng Iceland: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Iceland | Số |
|---|---|
núll | 0không |
einn | 1một |
tveir | 2hai |
þrír | 3ba |
fjórir | 4bốn |
fimm | 5năm |
sex | 6sáu |
sjö | 7bảy |
átta | 8tám |
níu | 9chín |
tíu | 10mười |
ellefu | 11mười một |
tólf | 12mười hai |
þrettán | 13mười ba |
fjórtán | 14mười bốn |
fimmtán | 15mười lăm |
sextán | 16mười sáu |
sautján | 17mười bảy |
átján | 18mười tám |
nítján | 19mười chín |
tuttugu | 20hai mươi |
þrjátíu | 30ba mươi |
fjörutíu | 40bốn mươi |
fimmtíu | 50năm mươi |
sextíu | 60sáu mươi |
sjötíu | 70bảy mươi |
áttatíu | 80tám mươi |
níutíu | 90chín mươi |
hundrað | 100trăm |
þúsund | 1000nghìn |