Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí
Giao thông và an toàn đường bộ: từ vựng tiếng Indonesia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Giao thông và an toàn đường bộ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
63 từ tiếng Indonesia về “Giao thông và an toàn đường bộ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 63
Mọi từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| instruktur mengemudi | giáo viên dạy lái xe | |
| jalur getar | dải rung | |
| meter parkir | đồng hồ đỗ xe | |
| penyeberangan pejalan kaki | vạch sang đường cho người đi bộ | |
| trotoar | vỉa hè | |
| tes napas | kiểm tra hơi thở | |
| sinyal | tín hiệu | |
| segitiga peringatan | tam giác cảnh báo | |
| jalan memutar | đường vòng | |
| pinggir jalan | lề đường | |
| kerusakan | hỏng hóc | |
| kecelakaan | tai nạn | |
| jalan | đại lộ | |
| jalan lingkar | đường vành đai | |
| jalan buntu | ngõ cụt | |
| pengemudi | tài xế | |
| penyeberangan | qua đường | |
| petugas lalu lintas | cảnh sát giao thông | |
| bertabrakan | va chạm | |
| jalan satu arah | đường một chiều | |
| lampu merah | đèn đỏ | |
| jalan raya ganda | đường đôi | |
| rambu lalu lintas | biển báo giao thông | |
| lampu lalu lintas | đèn giao thông | |
| perlintasan kereta api | chỗ giao nhau với đường sắt | |
| jalan | đường phố | |
| tepi jalan | lề đường | |
| jalan | con đường | |
| berhenti | dừng lại | |
| trotoar | vỉa hè | |
| macet | ùn tắc giao thông | |
| tempat parkir | bãi đậu xe | |
| tol | lệ phí | |
| batu jatuh | đá rơi | |
| kamera kecepatan | máy quay tốc độ | |
| menyalip | vượt | |
| mabuk perjalanan | say xe | |
| perlintasan kereta api | đường ngang | |
| jalan tol | đường cao tốc | |
| jalan tol | đường cao tốc | |
| garasi | nhà để xe | |
| penculikan mobil | cướp xe | |
| parkir | bãi đậu xe | |
| kemacetan | ùn tắc giao thông | |
| jalan tol | đường cao tốc | |
| polisi tidur | gồ giảm tốc | |
| jalur | làn đường | |
| hati-hati | cẩn thận | |
| keluar darurat | lối thoát hiểm | |
| ledakan | vụ nổ | |
| lalu lintas | giao thông | |
| tepi | lề đường | |
| jalan tol | đường cao tốc | |
| flyover | cầu vượt | |
| hati-hati anjing | cẩn thận chó | |
| bundaran | bùng binh | |
| cuci mobil | rửa xe | |
| pejalan kaki | người đi bộ | |
| pekerjaan jalan | công trình đường bộ | |
| boulevard | đại lộ | |
| kecelakaan | tai nạn | |
| cat minyak basah | sơn ướt | |
| penunjuk jalan | biển chỉ đường |