Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí
Ngạc nhiên: từ vựng tiếng Indonesia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Ngạc nhiên · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
31 từ tiếng Indonesia về “Ngạc nhiên”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 31
Mọi từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| membuat kagum | làm ngạc nhiên | |
| membingungkan | làm ngạc nhiên | |
| bingung | bối rối | |
| membingungkan | làm bối rối | |
| bingung | bối rối | |
| kejutan | bất ngờ | |
| terkejut | kinh hoàng | |
| kacamata pelindung | kính bảo hộ | |
| membingungkan | làm sửng sốt | |
| luar biasa | không thể tin được | |
| luar biasa | không thể tin được | |
| menakjubkan | tuyệt vời | |
| terkejut | ngạc nhiên | |
| tak terduga | bất ngờ | |
| wow | chà | |
| terkejut | ngạc nhiên | |
| bertanya-tanya | tự hỏi | |
| terkejut | ngạc nhiên | |
| menakjubkan | đáng kinh ngạc | |
| kejutan | sốc | |
| membuat tercengang | làm kinh ngạc | |
| mengagumkan | làm ngạc nhiên | |
| mengejutkan | gây sốc | |
| terkejut | ngạc nhiên | |
| terkejut | giật mình | |
| terengah-engah | thở hổn hển | |
| mengejutkan | đáng ngạc nhiên | |
| bingung | bối rối | |
| bingung | bối rối | |
| keheranan | sự ngạc nhiên | |
| mengejutkan | làm giật mình |