Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Giải trí: từ vựng tiếng Indonesia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Giải trí · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
29 từ tiếng Indonesia về “Giải trí”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 29
Mọi từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| kerja sukarela | công việc tình nguyện | |
| gambar bergerak | hoạt hình | |
| menghibur | giải trí | |
| bepergian | du lịch | |
| hiburan | giải trí | |
| balet | ba lê | |
| Menonton film | Xem phim | |
| ngobrol dengan teman | nói chuyện với bạn | |
| catur | cờ vua | |
| pergi belanja | đi mua sắm | |
| teka-teki silang | ô chữ | |
| dengarkan musik | nghe nhạc | |
| lelucon | câu chuyện cười | |
| berolahraga dan bermain olahraga | tập thể dục và chơi thể thao | |
| memainkan alat musik | chơi một nhạc cụ | |
| menggembirakan | làm cho thích thú | |
| merajut | đan | |
| penghibur | nghệ sĩ giải trí | |
| lucu | buồn cười | |
| berkebun | làm vườn | |
| kartu permainan | lá bài | |
| pergi ke taman | đi đến công viên | |
| memancing | câu cá | |
| kesenangan | vui vẻ | |
| menjahit | may vá | |
| seni dan kerajinan | nghệ thuật và thủ công | |
| menari | nhảy múa | |
| mengumpulkan | thu thập | |
| pergi berkemah | đi cắm trại |