Trang chủ/Từ vựng
Cuộc sống hằng ngàyMiễn phí

Màu sắc: từ vựng tiếng Indonesia

Tải chủ đề này thành bộ Anki: Màu sắc · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này

93 từ tiếng Indonesia về “Màu sắc”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.

1 / 93

salmon

noun

Tap to flip

cá hồi

Tap to flip back

Mọi từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
salmon cá hồi
kaki khaki
tembaga đồng
kekuningan vàng nhạt
emas vàng
merah tua đỏ thẫm
zaitun ô liu
merah tua đỏ thắm
coklat rám nắng
ungu màu oải hương
amber hổ phách
abu-abu xám
beige màu be
zamrud ngọc lục bảo
teal xanh lục lam
emas màu vàng
pucat nhợt nhạt
karang san hô
monokrom đơn sắc
krim kem
angkatan laut hải quân
kemerahan hơi đỏ
merah đỏ
air nước
keunguan tím
merah muda hồng
biru royal xanh hoàng gia
eboni gỗ mun
karat gỉ
berwarna có màu
biru langit xanh da trời
vermilion son đỏ
ungu tím
neon neon
pirang vàng hoe
pastel màu pastel
gading ngà voi
roda warna bánh xe màu
kobalt coban
kebiruan xanh lam
coklat nâu
lila tím
warna màu
magenta màu đỏ tía
kuning vàng
merah marun màu hạt dẻ
biru langit xanh da trời
hijau xanh lá
loreng có sọc
jeruk màu cam
pigmen sắc tố
abu-abu xám
lavender hoa oải hương
fuchsia màu tím hồng
perak bạc
cyan xanh lơ
keabuan hơi xám
coklat tua nâu đậm
putih susu trắng sữa
buah persik quả đào
jeruk nipis chanh
warna màu sắc
warna màu sắc
putih màu trắng
mint bạc hà
kecoklatan hơi nâu
hitam dan putih đen trắng
hitam màu đen
coklat kemerahan nâu đỏ
turkis ngọc lục bảo
umber umber
perunggu đồng thau
hijau kehijauan xanh nhạt
biru màu xanh dương
biru tua xanh lam đậm
merah terang đỏ tươi
burgundy màu burgundy
kehitaman hơi đen
warna sắc thái
oker màu đất son
arang kayu than củi
berwarna sặc sỡ
tak berwarna không màu
keputihan trắng nhạt
berbintik lốm đốm
kemerah-merahan hồng nhạt
nila chàm
aprikot mơ
ungu tím
plum mận
berwarna sặc sỡ
berwarna có màu
biru tua xanh lam đậm