Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Indonesia cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Indonesia: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Indonesia | Nghĩa |
|---|---|
halo | xin chào |
hai | chào |
Selamat pagi | Chào buổi sáng |
Selamat siang | Chào buổi chiều |
Selamat malam | Chào buổi tối |
Selamat malam | Chúc ngủ ngon |
sampai jumpa | tạm biệt |
Sampai jumpa lagi | Hẹn gặp lại |
Sampai besok | Hẹn mai gặp lại |
selamat datang | chào mừng |
Senang berkenalan dengan Anda | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Indonesia | Nghĩa |
|---|---|
Apa kabar? | Bạn có khỏe không? |
Saya baik-baik saja, terima kasih | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Siapa nama Anda? | Tên bạn là gì? |
Nama saya Anna | Tên tôi là Anna |
Anda berasal dari mana? | Bạn đến từ đâu? |
Apakah Anda bisa berbahasa Inggris? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Saya tidak mengerti | Tôi không hiểu |
Bisa diulang? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Tolong bicara perlahan | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Indonesia | Nghĩa |
|---|---|
Terima kasih | Cảm ơn |
Terima kasih banyak | Cảm ơn rất nhiều |
Sama-sama | Không có gì |
tolong | làm ơn |
maaf | xin lỗi |
Permisi | Xin phép |
ya | vâng |
tidak | không |
Du lịch
| tiếng Indonesia | Nghĩa |
|---|---|
Tolong! | Cứu với! |
Di mana kamar mandinya? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Berapa harganya? | Cái này bao nhiêu? |
Tolong, minta tagihannya | Cho tôi tính tiền |
Saya mau minta air putih | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Indonesia | Nghĩa |
|---|---|
Aku mencintaimu | Anh yêu em |
Selamat | Chúc mừng |
Selamat ulang tahun | Chúc mừng sinh nhật |
Bersulang! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Indonesia với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Indonesia