Trang chủ/Từ vựng
Giải trí và thể thaoMiễn phí
Đồ chơi: từ vựng tiếng Croatia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Đồ chơi · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
36 từ tiếng Croatia về “Đồ chơi”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 36
Mọi từ
| Tiếng Croatia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| zmaj | diều | |
| čamac | thuyền | |
| mramor | đá cẩm thạch | |
| zveket | lạch cạch | |
| tamburin | tambourine | |
| vrtuljak | con quay | |
| domino | domino | |
| slagalica | trò chơi ghép hình | |
| šah | cờ vua | |
| klizanje | trượt | |
| balon | bóng bay | |
| vlak | tàu hỏa | |
| auto | xe hơi | |
| daskeboard | ván trượt | |
| lutka | con rối | |
| robot | rô-bốt | |
| strelica | phi tiêu | |
| karta | lá bài | |
| lopta | quả bóng | |
| hula hoop | vòng hula | |
| mehanička životinja | thú bông | |
| labirint | mê cung | |
| vjetrenjača | chong chóng gió | |
| Skrabble | Scrabble | |
| ljuljati | đu đưa | |
| lutka | búp bê | |
| Rubikov kocka | Khối lập phương Rubik | |
| Lego | Lego | |
| pješčanik | hố cát | |
| ljuljaonica konj | ngựa lắc | |
| zagonetka | câu đố | |
| medvjedi | gấu bông | |
| blok | khối | |
| kocka | xúc xắc | |
| skakalica | dây nhảy | |
| lutka na prstima | con rối tay |