Trang chủ/Từ vựng
Cảm xúc và tính cáchMiễn phí
Nỗi buồn: từ vựng tiếng Croatia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Nỗi buồn · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
42 từ tiếng Croatia về “Nỗi buồn”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 42
Mọi từ
| Tiếng Croatia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| tužan | ủ rũ | |
| žalostan | đáng tiếc | |
| depresivan | làm chán nản | |
| obeshrabren | nản lòng | |
| nesretan | không vui | |
| srceparajući | đau lòng | |
| izoliran | cô lập | |
| razarajuće | thất vọng | |
| neutešan | không thể an ủi | |
| ozlijeđen | bị thiệt thòi | |
| žalost | nỗi buồn | |
| srceboljka | đau lòng | |
| očaj | tuyệt vọng | |
| uznemirujući | làm phiền | |
| beznadan | tuyệt vọng | |
| žalostan | buồn | |
| uznemiren | buồn bực | |
| pust | hoang vắng | |
| sumoran | buồn bã | |
| žaliti | đau buồn | |
| bez radosti | không vui vẻ | |
| slomljenog srca | đau lòng | |
| obeshrabren | chán nản | |
| uzrujan | đau khổ | |
| očajan | tuyệt vọng | |
| depresivan | chán nản | |
| sumoran | ảm đạm | |
| žaliti | than thở | |
| jaukati | rú | |
| mučnina | nỗi đau | |
| pesimističan | bi quan | |
| cviljeti | rên rỉ | |
| melankolija | sầu muộn | |
| suze | đầy nước mắt | |
| razоčarаnjе | sự thất vọng | |
| sumoran | ủ rũ | |
| žalostan | buồn bã | |
| jad | khổ sở | |
| jadan | khốn khổ | |
| bolan | đau đớn | |
| nevolja | đau khổ | |
| melankoličan | u sầu |