Trang chủ/Từ vựng
Công việc và công nghiệpMiễn phí
Kỹ thuật: từ vựng tiếng Croatia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Kỹ thuật · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
47 từ tiếng Croatia về “Kỹ thuật”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 47
Mọi từ
| Tiếng Croatia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| dolazni osigurač | cầu dao mạch vào | |
| telekomunikacija | viễn thông | |
| zračni filter | bộ lọc không khí | |
| zračna zavjesa | màn khí | |
| kanal | ống dẫn | |
| znanost o materijalima | khoa học vật liệu | |
| neutralni vodič | dây trung tính | |
| kompenzacijski kondenzator | tụ điện bù | |
| kondenzator | bộ ngưng tụ | |
| krovni ventil | thông gió mái nhà | |
| klima uređaj | máy lạnh | |
| hladni ventilator | quạt làm mát | |
| inženjerstvo zaštite okoliša | kỹ thuật môi trường | |
| odvlaživač | máy hút ẩm | |
| sustav za odvod zraka | hệ thống hút khí | |
| stropni difuzor | khuếch tán trần | |
| cirkulacijska pumpa | bơm tuần hoàn | |
| postrojenje za hlađenje | nhà máy làm lạnh | |
| prometno inženjerstvo | kỹ thuật giao thông | |
| elektrotehnika | kỹ thuật điện | |
| radijator | bộ tản nhiệt | |
| strojarstvo | kỹ thuật cơ khí | |
| razvodna ploča | bảng phân phối | |
| ovlaživač zraka | máy tạo độ ẩm | |
| vektorska skupina | nhóm vectơ | |
| konvekcijska zračna struja | dòng đối lưu không khí | |
| hladnjak | máy làm lạnh | |
| tekstilno inženjerstvo | kỹ thuật dệt may | |
| inženjer | kỹ sư | |
| elektroničko inženjerstvo | kỹ thuật điện tử | |
| osigurač | cầu dao tự động | |
| toplinska cijev | ống nhiệt | |
| dimni detektor | máy dò khói | |
| građevinski inženjering | kỹ thuật xây dựng | |
| struja pokretanja | dòng khởi động | |
| kemijsko inženjerstvo | kỹ thuật hóa học | |
| biotehnologija | công nghệ sinh học | |
| zračni perač | máy rửa không khí | |
| zračni ventil | lỗ thông gió | |
| strujni transformator | biến dòng | |
| jedinica za obradu zraka | bộ xử lý không khí | |
| prehrambena tehnologija | công nghệ thực phẩm | |
| visoki napon | điện áp cao | |
| ventilator za isisavanje | quạt hút gió | |
| inženjerska fizika | vật lý kỹ thuật | |
| izmjenjivač topline | bộ trao đổi nhiệt | |
| protužarna zaklopka | bộ phận ngăn cháy |