Trang chủ/Từ vựng
Công nghệ và truyền thôngMiễn phí
Điện tử và viễn thông: từ vựng tiếng Croatia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Điện tử và viễn thông · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
89 từ tiếng Croatia về “Điện tử và viễn thông”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 89
Mọi từ
| Tiếng Croatia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| emitent | bộ phát | |
| ampermetar | ampe kế | |
| zemaljski vodič | dây dẫn đất | |
| geotermalni | địa nhiệt | |
| hidraulički generator | máy phát điện thủy lực | |
| vjetroagregat | tuabin gió | |
| distribucija električne energije | phân phối điện | |
| elektrana | nhà máy điện | |
| mreža za ultravisoki napon | lưới điện siêu cao thế | |
| lampa | đèn | |
| trenutni | hiện tại | |
| konzumirati | tiêu thụ | |
| kamera | máy ảnh | |
| poklopac leće | nắp ống kính | |
| solarna ćelija | tế bào năng lượng mặt trời | |
| tripod | giá ba chân | |
| leća | thấu kính | |
| određivanje opterećenja | cắt điện | |
| kasetofon | máy nghe băng cassette | |
| bipolaran | lưỡng cực | |
| krug | mạch | |
| kontrolna ploča | bảng điều khiển | |
| armatura | cốt thép | |
| atomska energija | năng lượng nguyên tử | |
| futrola za kameru | vỏ bọc máy ảnh | |
| kompaktna fluorescentna lampa | đèn huỳnh quang compact | |
| tranzistor | transistor | |
| zum leća | ống kính zoom | |
| hladni ventilator | quạt làm mát | |
| žica | dây | |
| walkman | Walkman | |
| izvor napona | nguồn điện áp | |
| Križna sklopka | Công tắc thanh chéo | |
| transformatorska stanica | trạm biến áp | |
| dielektrik | điện môi | |
| autotransformator | biến áp tự ngẫu | |
| kondenzator | tụ điện | |
| generator | máy phát điện | |
| stup visokonaponskog voda | cột điện cao thế | |
| koaksijalni kabel | cáp đồng trục | |
| CD player | máy nghe đĩa CD | |
| prijenosne linije | đường dây truyền tải | |
| križanje | ngã tư | |
| razvodna ploča | bảng phân phối | |
| rashladni toranj | tháp giải nhiệt | |
| Nacionalni centar za raspodjelu opterećenja | Trung tâm Điều phối Tải trọng Quốc gia | |
| vakuumski spremnik | bồn chân không | |
| solarni | mặt trời | |
| diferencijalno rele | rơ le vi sai | |
| kabelski tunel | đường hầm cáp | |
| naboj | điện tích | |
| kompaktni disk | đĩa compact | |
| digitalni fotoaparat | máy ảnh kỹ thuật số | |
| hidraulički | thủy lực | |
| iscrk | mất điện | |
| električni uređaji | thiết bị điện | |
| vod | ống dẫn | |
| šant generator | máy phát shunt | |
| video kamera | máy quay phim | |
| osjetilo | cảm biến | |
| centrifugalni regulator | bộ điều chỉnh ly tâm | |
| ploča | bàn xoay | |
| preopterećajno strujno rele | rơ le quá dòng | |
| kabel | cáp | |
| projektor | máy chiếu | |
| osigurač | cầu dao tự động | |
| pojačalo | bộ khuếch đại | |
| kontaktor | contactor | |
| bias sklop | mạch phân cực | |
| dvostruko napajanje | nguồn cấp kép | |
| prijenos električne energije | truyền tải điện | |
| učinkovito korištenje energije | bảo tồn năng lượng | |
| spojnik | bộ kết nối | |
| odrezati | cắt | |
| srednjenaponska mreža | lưới điện trung thế | |
| kompaktna kamera | máy ảnh compact | |
| pumpa | bơm | |
| dioda | điôt | |
| mostni ispravljač | bộ chỉnh lưu cầu | |
| primatelj | người nhận | |
| kaseta | băng cassette | |
| postrojenje za vjetrenu energiju | nhà máy điện gió | |
| fotografija | nhiếp ảnh | |
| ventil za gorivo | van điều khiển nhiên liệu | |
| notacija | ký hiệu | |
| napajanje | cung cấp điện | |
| hidroelektrana | thủy điện | |
| gorivna ćelija | pin nhiên liệu | |
| solarna ploča | tấm pin mặt trời |