Trang chủ/Từ vựng
Du lịch và giao thôngMiễn phí
Xe buýt: từ vựng tiếng Croatia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Xe buýt · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
24 từ tiếng Croatia về “Xe buýt”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 24
Mọi từ
| Tiếng Croatia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| grad | mưa đá | |
| autobusni kolodvor | bến xe buýt | |
| jednospratni | một tầng | |
| ulaziti u autobus | lên xe buýt | |
| izaći iz autobusa | xuống xe buýt | |
| dirigent | người chỉ huy | |
| propustiti autobus | lỡ xe buýt | |
| dvokatnica | xe hai tầng | |
| uhvatiti autobus | bắt xe buýt | |
| busna karta | vé xe buýt | |
| vozač autobusa | tài xế xe buýt | |
| broj sjedala | số ghế | |
| polica za prtljagu | giá để hành lý | |
| raspored | thời khóa biểu | |
| putanja | tuyến đường | |
| kontrolor karata | người thu vé | |
| bus traka | làn xe buýt | |
| putnik | hành khách | |
| krajnja stanica | bến cuối | |
| zahtjev zaustavljanja | điểm dừng theo yêu cầu | |
| autobus | xe buýt | |
| trener | huấn luyện viên | |
| sjedalo | chỗ ngồi | |
| autobusni kolodvor | bến xe buýt |