Trang chủ/Từ vựng
Khoa học và thiên nhiênMiễn phí
Thiên văn học và vũ trụ: từ vựng tiếng Croatia
Tải chủ đề này thành bộ Anki: Thiên văn học và vũ trụ · Phiếu bài tập in được cho chủ đề này
62 từ tiếng Croatia về “Thiên văn học và vũ trụ”, kèm nghĩa và âm thanh. Chạm vào loa để nghe một từ và lưu những từ bạn muốn ôn.
1 / 62
Mọi từ
| Tiếng Croatia | Tiếng Việt | |
|---|---|---|
| gama zrake | tia gamma | |
| svemir | không gian bên ngoài | |
| padajuća zvijezda | sao băng | |
| teleskop | kính viễn vọng | |
| leteći tanjur | đĩa bay | |
| raketa | tên lửa | |
| Teorija velikog praska | Thuyết Vụ nổ lớn | |
| bijeli patuljak | sao lùn trắng | |
| leća | thấu kính | |
| zrakoplovno-kosmički | hàng không vũ trụ | |
| Pluto | Sao Diêm Vương | |
| svemirska sonda | tàu thăm dò vũ trụ | |
| kosmonaut | phi hành gia | |
| kometa | sao chổi | |
| Uran | Sao Thiên Vương | |
| Mliječni put | Dải Ngân hà | |
| svemir | vũ trụ | |
| svemirska postaja | trạm vũ trụ | |
| kozmička prašina | bụi vũ trụ | |
| orbita | quỹ đạo | |
| Mars | Sao Hỏa | |
| asteroid | tiểu hành tinh | |
| Jupiter | Mộc tinh | |
| posada | phi hành đoàn | |
| zračni brod | khí cầu | |
| NASA | NASA | |
| satelit | vệ tinh | |
| kozmički | vũ trụ | |
| mjesečev | mặt trăng | |
| zviježđe | chòm sao | |
| pomrčina | nhật thực | |
| lansiranje | phóng | |
| meteor | sao băng | |
| pomrčina Sunca | nhật thực | |
| kosmologija | vũ trụ học | |
| planet | hành tinh | |
| Saturn | Sao Thổ | |
| pomrčina Mjeseca | nguyệt thực | |
| Neptun | Sao Hải Vương | |
| astronomija | thiên văn học | |
| Venera | Sao Kim | |
| sunce | mặt trời | |
| zemlja | trái đất | |
| bez težine | không trọng lượng | |
| mjesec | mặt trăng | |
| dvostruka zvijezda | sao đôi | |
| Nepoznati leteći objekt | Vật thể bay không xác định | |
| crna rupa | lỗ đen | |
| Veliki prasak | Vụ nổ lớn | |
| zvijezda | ngôi sao | |
| astronaut | phi hành gia | |
| mladi mjesec | trăng khuyết | |
| ekliptika | hoàng đạo | |
| živa | thủy ngân | |
| svečano odijelo | bộ đồ vũ trụ | |
| astronom | nhà thiên văn học | |
| Space Shuttle | tàu con thoi | |
| galaksija | thiên hà | |
| svemir | vũ trụ | |
| vanzemaljac | người ngoài hành tinh | |
| svemirski brod | tàu vũ trụ | |
| kvazar | quasar |