Trang chủ/Detail
Cụm từ tiếng Hindi cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Hindi: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Hindi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
नमस्ते | namaste | xin chào |
हाय | haay | chào |
शुभ प्रभात | shubh prabhat | Chào buổi sáng |
शुभ दोपहर | shubh dopahar | Chào buổi chiều |
शुभ संध्या | shubh sandhya | Chào buổi tối |
शुभ रात्रि | shubh ratri | Chúc ngủ ngon |
अलविदा | alvida | tạm biệt |
बाद में मिलते हैं | baad mein milte hain | Hẹn gặp lại |
कल मिलते हैं | kal milte hain | Hẹn mai gặp lại |
स्वागत है | swagat hai | chào mừng |
आपसे मिलकर अच्छा लगा | aapse milkar acha laga | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Hindi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
आप कैसे हैं? | aap kaise han? | Bạn có khỏe không? |
मैं ठीक हूँ, धन्यवाद | main theek hoon, dhanyavaad | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
आपका क्या नाम है? | aapka kya naam hai? | Tên bạn là gì? |
मेरा नाम एना है | mera naam ana hai | Tên tôi là Anna |
आप कहाँ से हैं? | aap kahan se han? | Bạn đến từ đâu? |
क्या आप अंग्रेज़ी बोलते हैं? | kya aap angrezi bolte han? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
मुझे समझ नहीं आ रहा है | mujhe samajh nahin aa raha hai | Tôi không hiểu |
क्या आप उसे दोहरा सकते हैं? | kya aap use dohra sakte han? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
कृपया धीरे बोलें | kripya dheere bolen | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Hindi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
धन्यवाद | dhanyvad | Cảm ơn |
आपका बहुत-बहुत धन्यवाद | aapka bahut-bahut dhanyvad | Cảm ơn rất nhiều |
आपका स्वागत है | aapka swagat hai | Không có gì |
कृपया | kripya | làm ơn |
माफ़ कीजिए | maaf kijiye | xin lỗi |
माफ़ करें | maaf karen | Xin phép |
हाँ | haan | vâng |
नहीं | nahin | không |
Du lịch
| tiếng Hindi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
मदद कीजिए! | madad kijiye! | Cứu với! |
बाथरूम कहां है? | bathroom kahan hai? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
यह कितने का है? | yah kitne ka hai? | Cái này bao nhiêu? |
कृपया बिल दें | kripya bill den | Cho tôi tính tiền |
मुझे थोड़ा पानी चाहिए | mujhe thoda pani chahiye | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Hindi | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
मुझे तुमसे प्यार है | mujhe tumse pyar hai | Anh yêu em |
बधाई हो | badhai ho | Chúc mừng |
जन्मदिन की शुभकामनाएँ | janamdin ki shubhkamnaen | Chúc mừng sinh nhật |
चियर्स! | chiyars! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Hindi với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Hindi